punka

/'pʌɳkə/ Cách viết khác : (punkah) /'pʌɳkə/
Học thuật
Thân thiện
punka

A servant pulls the punka to cool the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quạt thốt nốt; quạt kéo: Một loại quạt lớn, thường được làm từ thốt nốt hoặc vải căng trên khung gỗ, treo trên trần nhà được kéo dây để tạo ra luồng gió mát. Loại quạt này phổ biếnẤn Độ thời thuộc địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The servant slowly pulled the cord to operate the punka. (Người hầu từ từ kéo sợi dây để vận hành chiếc quạt kéo.)
    • A large punka hung from the ceiling of the colonial bungalow. (Một chiếc quạt thốt nốt lớn treo trên trần nhà của căn biệt thự thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the punka": ngồi dưới quạt kéo, hưởng luồng gió mát.
    • The officials preferred to have their meetings under the punka. (Các viên chức thích tổ chức các cuộc họp của họ dưới chiếc quạt kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Punkah (danh từ): Cách viết khác của "punka".
    • The punkah wallah's job was to operate the fan. (Công việc của người kéo quạt vận hành chiếc quạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceiling fan: quạt trần (thiết bị hiện đại chức năng tương tự).
  • Punkah fan: quạt kéo (cụm từ chỉ cùng một vật).
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "punka" (hay "punkah") nguồn gốc từ tiếng Hindi "pankhā", có nghĩa quạt. Đây một từ được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương để mô tả một vật dụng đặc trưng của Ấn Độ thời kỳ thuộc địa Anh.
punka

A servant pulls the punka to cool the room.

danh từ
  1. (Anh-Ân) quạt thốt nốt; quạt kéo

Từ chứa "punka"