pongee
/pɔn'dʤi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lụa mộc (Trung Quốc): Một loại vải mềm, mỏng, thường được dệt từ tơ tằm thô, có bề mặt không đều và tự nhiên. Vải này có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a beautiful scarf made of pongee. (Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ đẹp làm bằng lụa mộc.)
- Traditional Chinese garments were often made from pongee. (Trang phục truyền thống Trung Quốc thường được may từ lụa mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pongee silk": thường được dùng để nhấn mạnh chất liệu tơ lụa của vải.
- The lining of the jacket is made of fine pongee silk. (Lớp lót của chiếc áo khoác được làm từ lụa mộc tơ tằm mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Raw silk (n): tơ thô, tơ sống. Đây là nguyên liệu chính để dệt nên pongee.
- Shantung (n): một loại vải lụa khác có bề mặt sần, thô hơn pongee một chút.
Từ đồng nghĩa
- Raw silk fabric: vải lụa thô. (Đây là cách mô tả chính xác nhất về chất liệu của pongee).
danh từ
- lụa mộc (Trung quốc)