splurge

/splə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
splurge

I decided to splurge on a beautiful bouquet of flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tiêu xài hoang phí, sự ăn chơi phung phí: Hành động chi tiêu một khoản tiền lớn một cách bất thường thường cho niềm vui hoặc sự xa xỉ.
    • Sự phô trương, sự phô diễn lộ liễu: Một hành động hoặc màn trình diễn nhằm gây ấn tượng bằng sự hào nhoáng hoặc tốn kém.
  2. Động từ:

    • Tiêu xài hoang phí, ăn chơi phung phí: Chi tiêu một số tiền lớn, thường cho thứ đó không cần thiết nhưng mang lại niềm vui.
    • Phô trương, khoe khoang: Hành động một cách phô trương hoặc xa hoa để thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After getting her bonus, she went on a shopping splurge. (Sau khi nhận tiền thưởng, ấy đã một cuộc mua sắm phung phí.)
    • The wedding was a splurge of flowers and decorations. (Đám cưới một màn phô trương hoa đồ trang trí.)
  • Động từ:

    • I decided to splurge on a luxurious dinner for our anniversary. (Tôi quyết định chi nhiều tiền cho một bữa tối sang trọng nhân dịp kỷ niệm của chúng tôi.)
    • He splurged on a new sports car to impress his friends. (Anh ta tiêu hoang vào một chiếc xe thể thao mới để gây ấn tượng với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a splurge": lao vào một đợt tiêu xài phung phí.

    • When he feels stressed, he tends to go on a shopping splurge. (Khi cảm thấy căng thẳng, anh ta xu hướng lao vào một đợt mua sắm phung phí.)
  • "a splurge of [something]": một sự bùng nổ hoặc tràn ngập của cái đó (thường mang tính phô trương).

    • The finale of the show was a splurge of color and light. (Phần kết của chương trình một màn bùng nổ của màu sắc ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Splurgy (tính từ, không phổ biến): tính chất phô trương, xa hoa.
    • The party had a very splurgy atmosphere. (Bữa tiệc một bầu không khí rất phô trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Binge (cuộc chè chén, ăn chơi), extravagance (sự xa xỉ, hoang phí), spree (cuộc vui chơi, mua sắm thỏa thích).
  • Động từ: Indulge (nuông chiều bản thân), lavish (tiêu xài hoang phí), flaunt (khoe khoang, phô trương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splurge on: Tiêu nhiều tiền vào một thứ đó cụ thể.
    • She splurged on a designer handbag. ( ấy đã tiêu một đống tiền vào một chiếc túi xách hàng hiệu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "splurge")

splurge

I decided to splurge on a beautiful bouquet of flowers.

danh từ
  1. (từ lóng) sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương
nội động từ
  1. (từ lóng) phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương

Từ đồng nghĩa