debauch

/di'bɔ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trác táng, sự truỵ lạc: Chỉ một hành vi hoặc lối sống sa đọa, thường liên quan đến việc uống rượu quá độ các hành vi tình dục vô độ, thiếu kiểm soát.
    • Sự sa ngã, sự đồi truỵ: Chỉ sự suy đồi về đạo đức hoặc nhân cách.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm truỵ lạc; làm sa ngã, làm sa đoạ: Hành động làm cho ai đó trở nên đồi truỵ về mặt đạo đức, thường bằng cách lôi kéo họ vào các thú vui nhục dục quá mức.
    • Làm hư, làm bại hoại: Làm hỏng sự trong sáng, thuần khiết hoặc phẩm hạnh của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His life of constant debauch left him ruined and alone. (Cuộc sống trác táng không ngừng đã khiến anh ta trở nên tàn tạ độc.)
    • The novel describes the moral debauch of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự đồi truỵ đạo đức của tầng lớp quý tộc.)
  • Ngoại động từ:

    • The older students tried to debauch the freshmen with alcohol and wild parties. (Những sinh viên năm trên cố gắng làm hư các tân sinh viên bằng rượu những bữa tiệc quá khích.)
    • He was accused of debauching public morals with his scandalous behavior. (Anh ta bị cáo buộc làm bại hoại thuần phong mỹ tục bằng hành vi tai tiếng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lead a life of debauch": Sống một cuộc sống trác táng, truỵ lạc.
    • The king abandoned his duties to lead a life of debauch. (Nhà vua bỏ bê nhiệm vụ để sống một cuộc sống trác táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Debauchery (n): Sự trác táng, truỵ lạc (danh từ chỉ hành vi hoặc tình trạng).
    • The festival descended into an orgy of debauchery. (Lễ hội biến thành một cuộc chè chén trác táng.)
  • Debauched (adj): Đồi truỵ, trác táng (tính từ mô tả người hoặc lối sống).
    • He was known as a debauched nobleman. (Ông ta nổi tiếng một quý tộc đồi truỵ.)
  • Debauchee (n): Kẻ trác táng, người sống đời truỵ lạc.
    • The tavern was full of drunkards and debauchees. (Quán rượu đầy những kẻ say xỉn những kẻ trác táng.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrupt (v): Làm bại hoại, làm hư hỏng.
  • Deprave (v): Làm đồi bại, làm biến chất.
  • Pervert (v): Làm lệch lạc, làm đồi truỵ.
  • Orgy (n): Cuộc chè chén, truy hoan (thường dùng cho danh từ).
Thành ngữ liên quan
  • A debauch of...: Một sự thái quá của... (thường dùng một cách ẩn dụ).
    • The film was a visual debauch of color and light. (Bộ phim một sự phô trương thái quá về màu sắc ánh sáng.)
danh từ
  1. sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự sa ngã, sự sa đoạ, sự đồi truỵ
ngoại động từ
  1. làm truỵ lạc; làm sa ngã, làm sa đoạ, rủ rê chơi bời trác táng
  2. cám dỗ (đàn bà)
  3. làm hư, làm bại hoại, làm đồi bại