debauchee

/,debɔ:'tʃi/
Học thuật
Thân thiện
debauchee

A man known as a debauchee lounges in a disheveled room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tác táng, người truỵ lạc: Một người, thường đàn ông, lối sống buông thả, sa đọa, chìm đắm quá mức trong các thú vui nhục dục, rượu chè các hành viđạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stories portrayed him as a notorious debauchee. (Những câu chuyện miêu tả anh ta một kẻ tác táng khét tiếng.)
    • He squandered his entire fortune and lived his final years as a lonely debauchee. (Hắn phung phí toàn bộ gia tài sống những năm cuối đời như một kẻ truỵ lạc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life of a debauchee": cuộc sống của một kẻ tác táng.
    • He abandoned his responsibilities for the life of a debauchee. (Hắn từ bỏ trách nhiệm để theo đuổi cuộc sống của một kẻ tác táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Debauch (động từ): làm cho sa đọa, truỵ lạc; (danh từ): cuộc chè chén truỵ lạc.
  • Debauchery (danh từ): sự tác táng, sự truỵ lạc, hành vi sa đọa.
    • The party descended into an orgy of debauchery. (Bữa tiệc biến thành một cuộc chè chén truỵ lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Libertine: người phóng đãng, vô luân.
  • Rake: người đàn ông ăn chơi sa đọa.
  • Profligate: kẻ phóng túng, phung phí.
  • Dissolute person: người lối sống buông thả, phóng đãng.
Từ trái nghĩa
  • Ascetic: người khổ hạnh.
  • Puritan: người khắc khổ, nghiêm khắc về đạo đức.
debauchee

A man known as a debauchee lounges in a disheveled room.

danh từ
  1. người tác tráng, người truỵ lạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "debauchee"