libertine
/'libə:tain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phóng đãng, người truỵ lạc: Chỉ một người, thường là đàn ông, sống một lối sống không tuân theo các chuẩn mực đạo đức xã hội thông thường, đặc biệt liên quan đến các hành vi tình dục buông thả và ham mê hưởng lạc.
- Người tự do tư tưởng (trong lịch sử, tôn giáo): Trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, từ này có thể chỉ một người bác bỏ các giáo điều chính thống và ủng hộ sự tự do trong suy nghĩ.
Tính từ:
- Phóng đãng, truỵ lạc: Miêu tả lối sống hoặc hành vi buông thả, vô đạo đức, chạy theo lạc thú.
- Tự do tư tưởng (trong lịch sử, tôn giáo): Miêu tả tư tưởng hoặc quan điểm tự do, không bị ràng buộc bởi các giáo điều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The novel's protagonist is a charming but reckless libertine. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một kẻ phóng đãng quyến rũ nhưng liều lĩnh.)
- In the 18th century, he was known as a religious libertine. (Vào thế kỷ 18, ông ấy được biết đến như một người tự do tư tưởng về tôn giáo.)
Tính từ:
- He led a libertine lifestyle, spending his fortune on pleasure. (Anh ta sống một lối sống phóng đãng, tiêu xài tài sản vào các thú vui.)
- The poet was known for his libertine views on society. (Nhà thơ được biết đến với những quan điểm tự do tư tưởng về xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aged libertine": Kẻ phóng đãng già, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc bi kịch về một người vẫn tiếp tục lối sống ấy khi đã lớn tuổi.
- The play features an aged libertine reflecting on his wasted youth. (Vở kịch có một kẻ phóng đãng già nua ngẫm nghĩ về tuổi trẻ hoang phí của mình.)
"Libertine circle": Nhóm người phóng đãng, chỉ một nhóm xã hội chung lối sống buông thả.
- He was a prominent member of the city's libertine circle. (Ông ta là một thành viên nổi bật trong giới phóng đãng của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Libertinism (danh từ): Chủ nghĩa/phong cách sống phóng đãng; tư tưởng tự do.
- His libertinism eventually led to his downfall. (Chủ nghĩa phóng đãng của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phóng đãng): Debauchee (kẻ truỵ lạc), rake (kẻ ăn chơi), profligate (kẻ phóng đãng), dissolute person (người trụy lạc).
- Tính từ (nghĩa phóng đãng): Debauched (truỵ lạc), dissipated (phóng đãng, trác táng), dissolute (trụy lạc), licentious (phóng túng, dâm đãng).
- Tính từ (nghĩa tự do tư tưởng): Freethinking (tự do tư tưởng), unorthodox (không chính thống).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Ascetic (người khổ hạnh), puritan (người khắc kỷ).
- Tính từ: Chaste (trinh bạch, trong sạch), moral (có đạo đức), upright (ngay thẳng), orthodox (chính thống).
Lưu ý sử dụng
- Từ libertine mang sắc thái rất tiêu cực khi chỉ lối sống phóng đãng về mặt tình dục và đạo đức, thường gắn với hình ảnh lịch sử của giới quý tộc ăn chơi.
- Nghĩa "tự do tư tưởng" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc học thuật về tôn giáo và triết học.
- Không nên nhầm lẫn với libertarian (người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, tập trung vào quyền tự do chính trị và kinh tế).
danh từ
- người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng
- (tôn giáo) người tự do tư tưởng
tính từ
- phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng
- (tôn giáo) tự do tư tưởng