dissipated

/'disipeitid/
Học thuật
Thân thiện
dissipated

He led a dissipated life of late-night card games and parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chơi bời phóng đãng, trác táng: Chỉ lối sống sa đà vào các thú vui vô độ, thường liên quan đến rượu chè, cờ bạc, các hành vi thiếu kiểm soát, dẫn đến sự suy đồi về đạo đức sức khỏe.
    • Bị tiêu tan, bị phung phí: Dùng để mô tả những thứ như tiền bạc, năng lượng, tài năng, hoặc thời gian bị lãng phí một cách vô ích.
    • Tản mạn, không tập trung: (Ít phổ biến hơn) Chỉ sự chú ý, nỗ lực, hoặc năng lượng bị phân tán, không còn tập trung vào một mục tiêu chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He led a dissipated life in his youth, spending all his money on parties. (Anh ấy đã sống một cuộc đời chơi bời phóng đãng thời trẻ, tiêu hết tiền vào các bữa tiệc.)
    • His fortune was dissipated on bad investments and gambling. (Gia tài của ông ta đã bị phung phí vào những khoản đầu tồi cờ bạc.)
    • Her dissipated attention made it hard for her to finish the book. (Sự chú ý tản mạn của ấy khiến khó lòng đọc xong cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dissipated character": một nhân vật trác táng, sa đọa.

    • The novel's antagonist is a dissipated nobleman. (Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết một quý tộc trác táng.)
  • "dissipated habits": những thói quen chơi bời, phung phí.

    • He tried to leave his dissipated habits behind when he started a family. (Anh ấy cố gắng từ bỏ những thói quen chơi bời phóng đãng khi bắt đầu lập gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissipate (động từ): tiêu tan, phung phí, làm tiêu tán.

    • The fog began to dissipate as the sun rose. (Sương mù bắt đầu tiêu tan khi mặt trời mọc.)
    • He dissipated his inheritance within a few years. (Anh ta đã phung phí tài sản thừa kế chỉ trong vài năm.)
  • Dissipation (danh từ): sự chơi bời phóng đãng; sự tiêu tan, phung phí.

    • Years of dissipation had ruined his health. (Nhiều năm chơi bời phóng đãng đã hủy hoại sức khỏe của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Debauched: trác táng, đồi trụy (nhấn mạnh sự sa đọa về đạo đức).
  • Profligate: phóng đãng, hoang phí (nhấn mạnh sự lãng phí tiền bạc lối sống vô độ).
  • Squandered: bị lãng phí, bị phung phí (thường dùng cho tiền bạc, cơ hội).
  • Riotous: bừa bãi, phóng túng (nhấn mạnh sự hỗn loạn, thiếu kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "dissipated". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "dissipate").

Thành ngữ liên quan
  • To live a life of dissipation: sống một cuộc sống chơi bời phóng đãng.
    • The young heir was known for living a life of dissipation. (Người thừa kế trẻ tuổi nổi tiếng sống một cuộc sống chơi bời phóng đãng.)
dissipated

He led a dissipated life of late-night card games and parties.

tính từ
  1. bị xua tan, bị tiêu tan
  2. bị phung phí (tiền của)
  3. bị tiêu mòn, bị uổng phí (nghị lực); tản mạn (sự chú ý...)
  4. chơi bời phóng đãng