profligate
/profligate/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phóng đãng, trác táng: Chỉ lối sống buông thả, vô độ, đặc biệt trong các thú vui nhục dục và ăn chơi.
- Hoang phí, phá của: Chỉ việc tiêu xài tiền bạc hoặc tài nguyên một cách vô trách nhiệm và lãng phí đến mức cực đoan.
Danh từ:
- Kẻ phóng đãng, người trác táng: Người có lối sống buông thả, sa đọa về mặt đạo đức.
- Kẻ hoang phí, người phá của: Người tiêu xài tài sản một cách bừa bãi và thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was known for his profligate lifestyle, filled with parties and excess. (Anh ta nổi tiếng với lối sống phóng đãng, đầy ắp tiệc tùng và sự thái quá.)
- The profligate use of natural resources is harming the planet. (Việc sử dụng hoang phí tài nguyên thiên nhiên đang làm hại hành tinh.)
Danh từ:
- The young heir was nothing but a profligate who wasted his fortune. (Người thừa kế trẻ tuổi chỉ là một kẻ phá của đã lãng phí tài sản của mình.)
- Historians often describe the emperor as a profligate who neglected his duties. (Các sử gia thường mô tả vị hoàng đế như một kẻ trác táng đã sao nhãng nhiệm vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Profligate spending": sự chi tiêu hoang phí, thường chỉ chi tiêu công hoặc của chính phủ.
- The government was criticized for its profligate spending on unnecessary projects. (Chính phủ bị chỉ trích vì sự chi tiêu hoang phí vào các dự án không cần thiết.)
Mang sắc thái hình thức: Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, báo chí hoặc phê bình mang tính trang trọng để lên án hành vi.
Biến thể và từ gần giống
- Profligacy (danh từ): sự phóng đãng; sự hoang phí.
- The profligacy of the royal court was legendary. (Sự phóng đãng của triều đình là một huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (phóng đãng): Dissolute, debauched, dissipated, libertine.
- Tính từ (hoang phí): Wasteful, prodigal, extravagant, spendthrift.
- Danh từ (kẻ phóng đãng): Debauchee, libertine, rake.
- Danh từ (kẻ hoang phí): Spendthrift, wastrel, squanderer.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (phóng đãng): Abstinent, ascetic, upright, moral.
- Tính từ (hoang phí): Frugal, thrifty, economical, prudent.
- Danh từ (kẻ hoang phí): Miser, saver, hoarder.
tính từ
- phóng đãng, trác táng
- hoang toàng, phá của
- to be profligate of one's moneytiêu xài bừa bãi hoang toàng
danh từ
- người phóng đãng, kẻ trác táng
- người hoang toàng, người phá của