dissolute
/'disəlu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chơi bời phóng đãng, trác táng: Chỉ lối sống buông thả, thiếu kỷ luật, thường xuyên tham gia vào các thú vui vô độ và thiếu đạo đức, đặc biệt liên quan đến rượu chè, cờ bạc và tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He led a dissolute life in his youth. (Anh ta đã sống một cuộc đời chơi bời phóng đãng khi còn trẻ.)
- The novel portrays the dissolute habits of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả những thói quen trác táng của tầng lớp quý tộc.)
- She was known for her dissolute behavior at parties. (Cô ấy nổi tiếng với hành vi phóng đãng tại các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dissolute character": nhân vật có lối sống trụy lạc, sa đọa.
- The film's villain is a dissolute character with no moral compass. (Nhân vật phản diện trong phim là một kẻ có lối sống sa đọa, không có la bàn đạo đức.)
"dissolute era": thời kỳ suy đồi, phóng đãng.
- Historians often describe the period before the revolution as a dissolute era. (Các nhà sử học thường miêu tả thời kỳ trước cách mạng là một thời đại suy đồi.)
Biến thể và từ gần giống
Dissolutely (phó từ): một cách phóng đãng, trác táng.
- He spent his inheritance dissolutely. (Anh ta tiêu xài tài sản thừa kế một cách phóng đãng.)
Dissoluteness (danh từ): sự phóng đãng, sự trụy lạc.
- His dissoluteness eventually led to his downfall. (Sự trụy lạc của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Debauched: trác táng, đồi bại.
- Degenerate: suy đồi, thoái hóa.
- Profligate: phóng đãng, phung phí.
- Licentious: phóng túng, dâm đãng.
- Riotous: bừa bãi, quá độ.
Từ trái nghĩa
- Virtuous: đức hạnh.
- Ascetic: khổ hạnh.
- Restrained: tiết chế, có chừng mực.
- Moral: có đạo đức.
Thành ngữ liên quan
- "To live a dissolute life": sống một cuộc đời phóng đãng.
- After winning the lottery, he began to live a dissolute life. (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống một cuộc đời phóng đãng.)
tính từ
- chơi bời phóng đãng