wasteful

/'weistful/
Học thuật
Thân thiện
wasteful

A wasteful person leaves the water running while brushing their teeth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lãng phí, hoang phí: Chỉ việc sử dụng hoặc tiêu dùng quá mức cần thiết, không hiệu quả, dẫn đến sự hao phí tài nguyên, tiền bạc, thời gian hoặc công sức.
    • Tốn phí: Chỉ tính chất gây ra sự hao tổn không đáng .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company is trying to reduce its wasteful energy consumption. (Công ty đang cố gắng giảm mức tiêu thụ năng lượng lãng phí.)
    • Throwing away so much food is a wasteful habit. (Vứt bỏ quá nhiều thức ăn một thói quen hoang phí.)
    • He criticized the government's wasteful expenditure on unnecessary projects. (Anh ấy chỉ trích sự chi tiêu tốn phí của chính phủ vào những dự án không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wasteful of something": lãng phí cái đó.
    • She is often wasteful of her talents by not pursuing her dreams. ( ấy thường lãng phí tài năng của mình bằng việc không theo đuổi ước mơ.)
  • "wasteful in (doing) something": lãng phí trong việc đó.
    • The old manufacturing process was wasteful in its use of raw materials. (Quy trình sản xuất đã lãng phí trong việc sử dụng nguyên liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Wastefully (phó từ): một cách lãng phí.
    • The resources were used wastefully. (Các nguồn tài nguyên đã được sử dụng một cách lãng phí.)
  • Wastefulness (danh từ): sự lãng phí, tính hoang phí.
    • The wastefulness of the packaging industry is a major environmental concern. (Sự lãng phí của ngành công nghiệp bao bì một mối quan tâm môi trường lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extravagant: hoang phí, xa xỉ (thường nhấn mạnh việc chi tiêu quá mức).
  • Profligate: phung phí, hoang toàng (thường mang sắc thái đạo đức, chỉ sự phóng túng).
  • Inefficient: không hiệu quả (dẫn đến lãng phí).
  • Uneconomical: không kinh tế, không tiết kiệm.
Từ trái nghĩa
  • Thrifty: tằn tiện, tiết kiệm.
  • Frugal: giản dị, tiết kiệm.
  • Economical: kinh tế, tiết kiệm.
  • Efficient: hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "wasteful". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "waste".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wasteful".)

wasteful

A wasteful person leaves the water running while brushing their teeth.

tính từ
  1. lãng phí, hoang phí, tốn phí
    • wasteful expenditure
      sự chi tiêu tốn phí
    • a wasteful person
      một người hay lãng phí

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wasteful"

Từ có nhắc đến "wasteful"