wow
/wau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Ôi chao!, Ái chà!, Chà!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, ấn tượng, thích thú hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ.
Danh từ (từ lóng):
- Thành công lớn, điều gây ấn tượng mạnh: Một thứ hoặc sự kiện gây được sự ngạc nhiên và thán phục đáng kể.
- Thành tựu xuất sắc: Một thành công đặc biệt ấn tượng, không thể chê vào đâu được.
Động từ (từ lóng):
- Gây ấn tượng mạnh, làm kinh ngạc: Hành động khiến ai đó vô cùng ngạc nhiên, thích thú hoặc ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Wow! That sunset is absolutely beautiful! (Ôi chao! Hoàng hôn đó đẹp tuyệt vời!)
- Wow, you finished the entire project in one day? (Ái chà, cậu hoàn thành cả dự án trong một ngày à?)
Danh từ:
- The new product launch was a real wow. (Buổi ra mắt sản phẩm mới thực sự là một thành công lớn.)
- Her performance had the "wow factor" that everyone talked about. (Màn trình diễn của cô ấy có "yếu tố gây sốc" mà mọi người đều bàn tán.)
Động từ:
- The magician's final trick really wowed the audience. (Trò ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật thực sự đã làm kinh ngạc khán giả.)
- She wowed the judges with her unique singing voice. (Cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với ban giám khảo bằng chất giọng hát độc đáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wow factor": yếu tố gây ấn tượng mạnh, yếu tố "há hốc miệng".
- The car's design lacks the wow factor. (Thiết kế của chiếc xe thiếu đi yếu tố gây ấn tượng mạnh.)
"To be wowed by something/someone": bị choáng ngợp, bị gây ấn tượng mạnh bởi điều gì/ai đó.
- I was completely wowed by the hospitality. (Tôi hoàn toàn bị choáng ngợp bởi sự hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wowser : người hay chỉ trích, người khó tính (nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- Wowed : cảm thấy rất ấn tượng.
- The wowed crowd gave a standing ovation. (Đám đông vô cùng ấn tượng đã dành một tràng vỗ tay đứng dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: Amazing!, Incredible!, Oh my!
- Động từ: To amaze, to astonish, to impress greatly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào với "wow" vì nó thường được dùng như một ngoại động từ đơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Bow wow": Từ tượng thanh chỉ tiếng chó sủa (không liên quan trực tiếp đến nghĩa cảm thán của "wow").
- "Wow and flutter": Thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự dao động tốc độ trong các thiết bị ghi âm cơ học (như máy cassette).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
- it's a wow of a showthật là một biểu diễn hay không chê được
thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!