howler
/'haulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sai lầm lớn, lỗi ngớ ngẩn: Một lỗi rất rõ ràng và thường buồn cười, đặc biệt là trong bài viết hoặc bài phát biểu.
- Khỉ rú: Một loài khỉ lớn sống ở Trung và Nam Mỹ, nổi tiếng với tiếng kêu rất to và vang xa.
- Người/ vật gào thét: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người hoặc con vật phát ra tiếng kêu lớn, gào rú.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sai lầm): The newspaper printed a correction after the journalist made a howler in the front-page story. (Tờ báo đã đăng lời đính chính sau khi nhà báo mắc một sai lầm ngớ ngẩn trong bài viết trang nhất.) Calling the Prime Minister by the wrong name was a real howler during the live broadcast. (Việc gọi nhầm tên Thủ tướng là một lỗi lớn thực sự trong buổi phát sóng trực tiếp.)
Danh từ (Động vật): We heard the howlers in the rainforest long before we saw them. (Chúng tôi nghe thấy tiếng khỉ rú trong rừng nhiệt đới từ lâu trước khi nhìn thấy chúng.) The howler is one of the loudest land animals. (Khỉ rú là một trong những loài động vật trên cạn kêu to nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drop a howler": mắc một lỗi rất ngớ ngẩn và đáng xấu hổ. (Anh ta thực sự đã mắc một lỗi ngớ ngẩn khi nói thủ đô của Úc là Sydney.)
Biến thể và từ gần giống
- Howl (động từ): tru, gào, rú lên. (Gió rít qua những tán cây.)
- Howling (tính từ): (tiếng) rú lên; (thông tục) cực kỳ, rất lớn. (Chúng tôi đối mặt với một cơn gió mạnh gào thét.) (Đó là một thành công vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- Sai lầm: Blunder (sai lầm nghiêm trọng), gaffe (sự sơ suất, lỗi xã giao), error (lỗi).
- Khỉ rú: Howler monkey (tên khoa học đầy đủ).
Thành ngữ liên quan
- "A howler of a mistake": Một sai lầm cực kỳ to lớn và đáng chú ý. (Để sút trượt khung thành trống trải là một sai lầm cực kỳ lớn của tiền đạo đó.)
danh từ
- người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên
- (động vật học) khỉ rú
- (từ lóng) sai lầm lớn
Idioms
- to come a howlwr(thông tục) ngã, té