woo

/wu:/
Học thuật
Thân thiện
woo

John is trying to woo Mary with a bouquet of flowers.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tán tỉnh, ve vãn, cưa cẩm: Hành động cố gắng lấy lòng, thu hút tình cảm lãng mạn của ai đó, thường để bắt đầu một mối quan hệ.
    • Nài nỉ, thuyết phục: Cố gắng thuyết phục ai đó làm điều hoặc giành được sự ủng hộ của họ.
    • (Nghĩa bóng) Theo đuổi, tìm cách giành lấy: Nỗ lực để đạt được một thứ đó trừu tượng như sự nổi tiếng, thành công, hoặc sự ủng hộ.
  2. Nội động từ:

    • Tán tỉnh, ve vãn: Hành động tán tỉnh nói chung.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Tán tỉnh):
    • He tried to woo her with flowers and poetry. (Anh ấy cố gắng tán tỉnh ấy bằng hoa thơ ca.)
    • The young prince wooed the princess for months. (Chàng hoàng tử trẻ đã ve vãn công chúa trong nhiều tháng.)
  • Ngoại động từ (Thuyết phục, theo đuổi):
    • The company is wooing new investors with promising data. (Công ty đang thuyết phục các nhà đầu mới bằng những dữ liệu đầy hứa hẹn.)
    • Politicians often woo voters before an election. (Các chính trị gia thường tìm cách lấy lòng cử tri trước một cuộc bầu cử.)
    • She wooed fame relentlessly throughout her career. ( ấy đã không ngừng theo đuổi danh vọng trong suốt sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To woo someone away (from something/someone)": Thuyết phục, lôi kéo ai đó rời bỏ (một nơi, một người, một tổ chức) để đến với mình.
    • The rival firm wooed our best engineer away with a huge salary. (Công ty đối thủ đã lôi kéo kỹ sư giỏi nhất của chúng tôi bằng một mức lương khổng lồ.)
  • "To woo and win": Tán tỉnh chinh phục thành công. Đây một cụm từ cổ điển thường thấy trong văn học.
    • The knight vowed to woo and win the lady's heart. (Kỵ thề sẽ tán tỉnh chinh phục trái tim người phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wooer (danh từ): Người đi tán tỉnh, người cầu hôn.
    • She had many wooers, but she chose none. ( ấy nhiều người theo đuổi, nhưng không chọn ai cả.)
  • Wooing (danh từ/động danh từ): Hành động tán tỉnh, ve vãn; quá trình tìm kiếm sự ủng hộ.
    • His wooing of the media was very effective. (Việc anh ta tìm cách lấy lòng giới truyền thông rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Court (động từ): Tán tỉnh, ve vãn, tìm cách lấy lòng (nghĩa tương tự cả trong tình cảm lẫn chính trị/kinh doanh).
  • Charm (động từ): Quyến rũ, làm say mê.
  • Pursue (động từ): Theo đuổi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mục tiêu, người, hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Woo back: Thuyết phục, lấy lòng để ai đó quay trở lại.
    • After the scandal, the company is trying to woo back its customers. (Sau vụ bê bối, công ty đang cố gắng thuyết phục khách hàng quay trở lại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "woo". Hành động "wooing" thường được mô tả trong ngữ cảnh cụ thể hơn trong các thành ngữ cố định.)

woo

John is trying to woo Mary with a bouquet of flowers.

ngoại động từ
  1. tán, ve, chim (gái)
  2. (văn học) cầu hôn, dạm hỏi
  3. nài nỉ, tán tỉnh
    • to woo someone to do something
      nài nỉ ai làm việc
  4. (nghĩa bóng) theo đuổi
    • to woo fame
      theo đuổi danh vọng
nội động từ
  1. tán gái, ve gái, chim gái
  2. (văn học) đi cầu hôn