disembarrass

/'disim'bærəs/
Học thuật
Thân thiện
disembarrass

The librarian disembarrassed the shelves of old, dusty books.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thoát khỏi (một tình huống lúng túng, khó khăn, phiền phức): Hành động giải thoát ai đó hoặc chính mình khỏi một gánh nặng, sự rắc rối hoặc trở ngại.
    • Gỡ rối, dẹp bỏ, loại bỏ: Hành động gỡ bỏ hoặc loại trừ một vật cản, một vấn đề gây vướng víu.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã cởi bỏ chiếc áo khoác nặng nề ngay khi bước vào ngôi nhà ấm áp.)
  • (Chính sách mới nhằm giúp các doanh nghiệp nhỏ thoát khỏi các thủ tục hành chính quá mức.)
  • (Cuối cùng anh ấy cũng gạt bỏ được những nghi ngờ dai dẳng ra khỏi tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disembarrass oneself of something": Tự mình thoát khỏi hoặc loại bỏ một thứ đó.
    • The company is trying to disembarrass itself of its unprofitable divisions. (Công ty đang cố gắng thoát khỏi các bộ phận kinh doanh không lãi.)
  • "to disembarrass someone/something from something": Giải thoát ai đó/cái khỏi một thứ đó.
    • The lawyer's intervention disembarrassed the family from the legal entanglement. (Sự can thiệp của luật sư đã giúp gia đình thoát khỏi vụ rắc rối pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Disembarrassment (danh từ): Sự giải thoát, sự thoát khỏi cảnh khó khăn.
    • The disembarrassment from debt brought immense relief. (Việc thoát khỏi nợ nần đã mang lại sự nhẹ nhõmcùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rid: Giải thoát, loại bỏ (một cách chung chung).
  • Free: Giải phóng, làm cho tự do.
  • Clear: Dọn dẹp, làm cho sạch sẽ, thông thoáng (khỏi vật cản).
  • Extricate: Gỡ ra, giải thoát khỏi tình huống phức tạp (nhấn mạnh sự khó khăn).
Từ trái nghĩa
  • Burden: Chất gánh nặng lên, làm phiền.
  • Encumber: Làm vướng víu, gây trở ngại.
  • Entangle: Làm vướng vào, mắc vào (rắc rối).
Lưu ý sử dụng
  • "Disembarrass" một từ tính trang trọng không thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "get rid of", "free from", hoặc "remove" được ưa chuộng hơn.
  • Từ này thường được dùng với các giới từ "of" (để chỉ thứ bị loại bỏ) hoặc "from" (để chỉ nguồn gốc của sự phiền phức).
disembarrass

The librarian disembarrassed the shelves of old, dusty books.

ngoại động từ
  1. (+ of) làm thoát khỏi cảnh lúng túng khó khăn; làm thoát khỏi, giũ khỏi, vứt bỏ, dẹp bỏ
  2. (+ from) gỡ, gỡ rối

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disembarrass"