resolve
/ri'zɔlv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự quyết tâm, ý chí kiên định: "resolve" chỉ sự kiên quyết và quyết tâm mạnh mẽ để đạt được điều gì đó hoặc vượt qua khó khăn.
- Nghị quyết: Trong bối cảnh chính thức (như cuộc họp), "resolve" là một quyết định hoặc tuyên bố đã được thông qua.
Động từ:
- Quyết định, quyết tâm (làm gì): Hành động đưa ra một quyết định chắc chắn và kiên định.
- Giải quyết (vấn đề, mâu thuẫn): Tìm ra cách xử lý hoặc đưa ra câu trả lời cho một vấn đề, khó khăn hoặc nghi ngờ.
- Phân giải, phân tích: (Trong khoa học) Chia tách một thứ thành các phần cấu thành của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His resolve to finish the marathon never wavered. (Quyết tâm hoàn thành cuộc chạy marathon của anh ấy không hề dao động.)
- The council passed a resolve to improve public safety. (Hội đồng đã thông qua một nghị quyết nhằm cải thiện an toàn công cộng.)
Động từ:
- She resolved to study harder next semester. (Cô ấy quyết tâm sẽ học chăm chỉ hơn vào học kỳ tới.)
- The two countries met to resolve their border dispute. (Hai quốc gia đã gặp nhau để giải quyết tranh chấp biên giới.)
- A prism can resolve white light into a spectrum of colors. (Lăng kính có thể phân giải ánh sáng trắng thành một quang phổ màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to strengthen/weaken one's resolve": củng cố/làm suy yếu quyết tâm của ai.
- The encouraging words from her coach strengthened her resolve. (Những lời động viên từ huấn luyện viên đã củng cố quyết tâm của cô ấy.)
"with resolve": một cách kiên quyết.
- He faced the challenge with great resolve. (Anh ấy đối mặt với thử thách một cách rất kiên quyết.)
Biến thể và từ gần giống
Resolution (n): sự quyết tâm; nghị quyết; độ phân giải (trong kỹ thuật).
- She made a New Year's resolution to exercise more. (Cô ấy đặt ra một quyết tâm năm mới là tập thể dục nhiều hơn.)
Resolute (adj): kiên quyết, quả quyết.
- She was resolute in her decision. (Cô ấy rất kiên quyết trong quyết định của mình.)
Resolved (adj): đã được giải quyết; đã quyết tâm.
- The issue is now resolved. (Vấn đề giờ đã được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Determination (sự quyết tâm), Decree (sắc lệnh, nghị quyết).
- Động từ: Decide (quyết định), Settle (giải quyết, dàn xếp), Solve (giải quyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Resolve into: phân giải thành, chuyển hóa thành.
- The complex argument resolved into a few simple points. (Lập luận phức tạp đã được phân giải thành một vài điểm đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- A test of resolve: một thử thách đối với quyết tâm.
- The final mile of the race was a true test of his resolve. (Dặm cuối cùng của cuộc đua là một thử thách thực sự đối với quyết tâm của anh ta.)
danh từ
- quyết tâm, ý kiên quyết
- to take a great resolve to shrink from no difficultykiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào
động từ
- kiên quyết (làm gì)
- to be resolvedkiên quyết
- quyết định
- giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...)
- (hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác)
- water may be resolved into oxygen and hydrogennước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
- tiêu độc, tiêu tan
- (âm nhạc) chuyển sang thuận tai
- (toán học) giải (bài toán...)