answer
/'ɑ:nsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu trả lời, lời đáp: Thông tin được đưa ra để đáp lại một câu hỏi, yêu cầu, lời chỉ trích hoặc buộc tội.
- Lời giải, đáp án: Giải pháp hoặc kết quả cho một vấn đề, bài toán hoặc câu đố.
- Sự đáp ứng, phản ứng: Hành động hoặc phản ứng trước một kích thích hoặc tình huống.
Động từ:
- Trả lời, đáp lại: Đưa ra lời nói hoặc viết để phản hồi lại một câu hỏi, thư từ, hoặc lời gọi.
- Giải đáp, tìm ra lời giải: Tìm ra giải pháp chính xác cho một câu hỏi hoặc vấn đề.
- Đáp ứng, phù hợp: Làm hài lòng hoặc phù hợp với một yêu cầu, mục đích, hoặc mô tả.
- Chịu trách nhiệm: Phải giải trình hoặc chịu hậu quả cho hành động của mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave a clear answer to the interviewer's question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi của người phỏng vấn.)
- The answer to the math problem is 42. (Lời giải cho bài toán là 42.)
- His resignation was the answer to the recent scandal. (Việc từ chức của ông ta là phản ứng trước vụ bê bối gần đây.)
Động từ:
- Please answer the phone. (Làm ơn trả lời điện thoại.)
- Can you answer this riddle? (Bạn có thể giải câu đố này không?)
- This tool answers our need for a quick fix. (Công cụ này đáp ứng nhu cầu sửa chữa nhanh của chúng tôi.)
- You must answer for your mistakes. (Bạn phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have/know all the answers": Tỏ ra biết mọi thứ, luôn sẵn câu trả lời (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
- He acts like he has all the answers, but he doesn't. (Anh ta cư xử như thể biết tất cả mọi đáp án, nhưng thực ra không phải.)
"In answer to": Để đáp lại, để phản hồi lại.
- The company issued a statement in answer to the allegations. (Công ty đã ra một tuyên bố để đáp lại những cáo buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Answerable (adj): Có thể trả lời được; phải chịu trách nhiệm (với ai/việc gì).
- You are answerable to the manager for this project. (Bạn phải chịu trách nhiệm với quản lý về dự án này.)
Answering machine (n): Máy trả lời điện thoại tự động. (Lưu ý: Đây là một danh từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Reply (lời hồi âm), response (phản hồi), solution (giải pháp).
- Động từ: Reply (trả lời), respond (phản hồi), solve (giải quyết), satisfy (thỏa mãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Answer back: Cãi lại (một cách thiếu tôn trọng).
- Don't answer back to your elders! (Đừng có cãi lại người lớn!)
Answer for:
- Chịu trách nhiệm về.
- He must answer for the consequences. (Anh ta phải chịu trách nhiệm về hậu quả.)
- Bảo đảm cho ai/điều gì.
- I can answer for his honesty. (Tôi có thể bảo đảm cho sự trung thực của anh ấy.)
Answer to:
- Phản ứng theo, nghe theo (sự điều khiển).
- The boat answers to the helm perfectly. (Con thuyền phản ứng rất nhạy với bánh lái.)
- Chịu sự quản lý của, giải trình với.
- She answers to the board of directors. (Cô ấy chịu sự quản lý của hội đồng quản trị.)
- Trùng khớp với (một mô tả).
- The suspect answers to the witness's description. (Nghi phạm trùng khớp với mô tả của nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
- The answer to someone's prayers: Điều mong ước, giải pháp hoàn hảo cho vấn đề của ai đó.
- This job offer was the answer to her prayers. (Lời mời làm việc này chính là điều cô ấy hằng mong ước.)
danh từ
- sự trả lời; câu trả lời; thư trả lời; lời đối đáp
- to give an answer to somebody about somethingtrả lời ai về việc gì
- in answer to someone's letterđể trả lời thư của ai
- to know all the answersđối đáp nhanh, lúc nào cũng sẵn câu đối đáp
- điều đáp lại, việc làm đáp lại
- lời biện bác, lời biện bạch
- (thể dục,thể thao) miếng đánh trả (đấu kiếm)
- (toán học) phép giải; lời giải
động từ
- trả lời, đáp lại; thưa
- to answer [to] someonetrả lời ai
- to answer [to] someone's questiontrả lời câu hỏi của ai
- to answer to the name of Xthưa khi gọi tên là X
- to answer the doorra mở cửa
- biện bác
- to answer a chargebiện bác chống lại một sự tố cáo
- chịu trách nhiệm; đảm bảo, bảo lãnh
- to answer for one's actionchịu trách nhiệm về những hành động của mình
- to answer for someonebảo đảm cho ai
- xứng với, đúng với, đáp ứng
- to answer [to] one's hopesđúng với (đáp ứng) nguyện vọng của mình
- to answer [to] one's expectationxứng với điều mong muốn của mình
- thành công có kết quả
- his plan won't answerkế hoạch của nó sẽ không thành
Idioms
- to answer back(thông tục) cãi lại