serve
/sə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Phục vụ, phụng sự: Làm việc cho một người, một tổ chức, một mục đích hoặc một quốc gia.
- Cung cấp, dọn (đồ ăn thức uống): Đưa thức ăn hoặc đồ uống cho ai đó, thường trong một nhà hàng hoặc bữa ăn.
- Có ích, đáp ứng (một mục đích): Hữu dụng hoặc phù hợp cho một việc cụ thể.
- Giao bóng: Trong các môn thể thao như quần vợt, cầu lông, bóng bàn, hành động bắt đầu một điểm đấu bằng cách đánh bóng đi.
- Tống đạt (giấy tờ pháp lý): Chính thức giao một văn bản pháp lý (như trát đòi) cho ai đó.
- Trải qua, hoàn thành (một khoảng thời gian): Dành một khoảng thời gian để làm một việc gì đó, như một nhiệm kỳ hoặc bản án.
Danh từ:
- Cú giao bóng, lượt giao bóng: Hành động hoặc lượt giao bóng trong các môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She decided to serve her community by becoming a doctor. (Cô ấy quyết định phục vụ cộng đồng bằng cách trở thành bác sĩ.)
- The waiter will serve our drinks soon. (Người phục vụ sẽ sớm dọn đồ uống cho chúng ta.)
- This old box can serve as a temporary table. (Chiếc hộp cũ này có thể dùng làm bàn tạm.)
- It's your turn to serve. (Đến lượt bạn giao bóng.)
- He was served with a court summons. (Anh ta đã bị tống đạt một trát đòi ra tòa.)
- He served five years in prison. (Anh ta đã trải qua năm năm trong tù.)
Danh từ:
- She has a very powerful serve. (Cô ấy có một cú giao bóng rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serve a purpose": Phục vụ một mục đích, có ích cho việc gì đó.
- This tool may look old, but it still serves a purpose. (Công cụ này trông có vẻ cũ, nhưng nó vẫn có ích.)
- "serve someone right": (Thành ngữ) Đáng đời ai đó, xứng đáng với điều xấu xảy ra với họ.
- He failed the exam because he didn't study. It serves him right. (Anh ta trượt kỳ thi vì không học bài. Đáng đời anh ta.)
- "serve on a committee/jury": Làm thành viên của một ủy ban/bồi thẩm đoàn.
- She was honored to serve on the jury for the national award. (Cô ấy vinh dự được phục vụ trong ban giám khảo cho giải thưởng quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Server (n): Máy chủ (công nghệ); người phục vụ, khay đựng đồ.
- Service (n): Dịch vụ; sự phục vụ; buổi lễ (tôn giáo).
- Servant (n): Đầy tớ, người hầu; công chức (public servant).
- Serving (n): Khẩu phần (thức ăn).
Từ đồng nghĩa
- Work for: Làm việc cho.
- Assist: Hỗ trợ, giúp đỡ.
- Provide: Cung cấp.
- Function as: Hoạt động như, có chức năng như.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve out: Phân phát (thức ăn); hoàn thành trọn vẹn (một nhiệm kỳ, bản án).
- He served out his full term as president. (Ông ấy đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm kỳ tổng thống của mình.)
- Serve up: Dọn (thức ăn) lên; cung cấp, trình bày (thông tin, lý do).
- The chef served up a delicious meal. (Đầu bếp đã dọn lên một bữa ăn ngon lành.)
Thành ngữ liên quan
- First come, first served: Đến trước được phục vụ trước.
- Tickets are limited, so it's first come, first served. (Vé có hạn, vì vậy nguyên tắc là đến trước được phục vụ trước.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú giao bóng; lượt giao bóng (quần vợt...)
- whose serve is it?đến lượt ai giao bóng?
động từ
- phục vụ, phụng sự
- to serve one's countryphục vụ tổ quốc
- to serve in the armyphục vụ trong quân đội
- to serve at tableđứng hầu bàn ăn
- đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với
- to serve a purposeđáp ứng một mục đích
- to serve some private endscó lợi cho những mục đích riêng
- 1 kg serves him for a weekmột kilôgam có thể đủ cho anh ta trong một tuần
- nothing would serve himchẳng có gì hợp với anh ta cả
- dọn ăn, dọn bàn
- to serve up dinnerdọn cơm ăn
- to serve somebody with soupdọn cháo cho ai ăn
- to serve chicken three days runningcho ăn thịt gà ba ngày liền
- cung cấp, tiếp tế; phân phát
- to serve ammunitiontiếp đạn; phân phát đạn
- to serve rationphân chia khẩu phần
- to serve the town with watercung cấp nước cho thành phố
- to serve a batterytiếp đạn cho một khẩu đội
- to serve a customer with somethingbán cái gì cho một khách hàng
- (thể dục,thể thao) giao bóng; giao (bóng)
- to serve the ballgiao bóng
- đối xử, đối đãi
- you may serve me as you willanh muốn đối với tôi thế nào cũng được
- to serve somebody a trickchơi xỏ ai một vố
- (pháp lý) tống đạt, gửi
- to serve a writ on someone; to serve someone with a writtống đạt trát đòi người nào ra toà
- dùng (về việc gì)
- a sofa serving as a bedmột ghế xôfa dùng làm giường
- nhảy (cái) (ngựa giống)
Idioms
- as occasion serveskhi có điều kiện thuận lợi, lúc thuận lợi
- as memory servesmỗi khi nhớ đến
- to serve the devilđộc ác, nham hiểm
- to serve God (the Lord)ngoan đạo
- if my memory serves me rightnếu tôi không nhầm
- it serves him right!(xem) right
- to serve an officelàm hết một nhiệm kỳ
- to serve one's apprenticeship(xem) apprenticeship
- to serve one's sentencechịu hết hạn tù
- to serve one's timegiữ chức vụ hết nhiệm kỳ
- to serve somebody with the same sauce
- to serve somebody outtrả thù ai, ăn miếng trả miếng ai