service
/'sə:vis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phục vụ, sự hầu hạ: Hành động làm việc hoặc giúp đỡ người khác, thường trong một vai trò chuyên nghiệp hoặc theo yêu cầu.
- Ngành, dịch vụ, cơ quan phục vụ công cộng: Một tổ chức, hệ thống hoặc lĩnh vực hoạt động cung cấp những tiện ích cần thiết cho công chúng.
- Sự giúp đỡ, sự có ích: Một hành động hoặc việc làm mang lại lợi ích cho người khác.
- Chức vụ, việc làm, thời gian công tác: Công việc hoặc vị trí làm việc cho một cá nhân hoặc tổ chức; khoảng thời gian thực hiện công việc đó.
- Buổi lễ (tôn giáo): Một nghi thức tôn giáo có tổ chức.
- Sự giao bóng (thể thao): Hành động bắt đầu một điểm trong các môn thể thao như quần vợt, cầu lông bằng cách đưa bóng vào cuộc.
- Bộ đồ ăn: Một bộ đầy đủ các đồ dùng (như đĩa, bát, thìa) để dọn bàn ăn.
Động từ:
- Bảo dưỡng, sửa chữa: Kiểm tra, bảo trì và sửa chữa một thiết bị hoặc máy móc (như xe ô tô) để đảm bảo nó hoạt động tốt.
- Phục vụ: Cung cấp dịch vụ cho ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hotel is known for its excellent service. (Khách sạn nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời.)
- The postal service delivers mail every day. (Dịch vụ bưu chính gửi thư mỗi ngày.)
- He did me a great service by fixing my computer. (Anh ấy đã giúp tôi một việc lớn khi sửa máy tính cho tôi.)
- After thirty years of service, she retired from the company. (Sau ba mươi năm công tác, bà ấy đã nghỉ hưu từ công ty.)
- We attend the morning service at church every Sunday. (Chúng tôi tham dự buổi lễ sáng ở nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- Her service in tennis is very powerful. (Cú giao bóng của cô ấy trong quần vợt rất mạnh.)
- They received a beautiful silver service as a wedding gift. (Họ nhận được một bộ đồ ăn bằng bạc đẹp làm quà cưới.)
Động từ:
- I need to service my car before the long trip. (Tôi cần bảo dưỡng xe ô tô trước chuyến đi dài.)
- This power plant services the entire region. (Nhà máy điện này phục vụ cho toàn bộ khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be of service": có ích, sẵn sàng giúp đỡ.
- Can I be of service to you? (Tôi có thể giúp gì được cho bạn không?)
"to see service": từng tham gia chiến đấu; từng được sử dụng nhiều (đồ vật).
- This old rifle has seen service in two wars. (Khẩu súng trường cũ này đã từng tham chiến trong hai cuộc chiến.)
"at your service": sẵn sàng phục vụ bạn (câu nói trang trọng/lịch sự).
- The concierge said, "I am at your service, sir." (Người giữ cửa nói: "Tôi sẵn sàng phục vụ ngài.")
Biến thể và từ gần giống
Servicing (danh động từ): việc bảo dưỡng, việc phục vụ.
- The servicing of the aircraft is done regularly. (Việc bảo dưỡng máy bay được thực hiện thường xuyên.)
Serviceable (tính từ): có ích, dùng được, bền.
- This is a serviceable old coat. (Đây là một chiếc áo khoác cũ nhưng vẫn dùng được.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự phục vụ/giúp đỡ): Assistance (sự hỗ trợ), aid (sự viện trợ, giúp đỡ), help (sự giúp đỡ).
- Danh từ (dịch vụ): Utility (tiện ích), maintenance (dịch vụ bảo trì).
- Động từ (bảo dưỡng): Maintain (bảo trì), overhaul (đại tu, sửa chữa lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Service with a smile: (Cụm danh từ) Phục vụ với nụ cười, chỉ sự phục vụ tận tình và thân thiện.
- The restaurant's motto is service with a smile. (Phương châm của nhà hàng là phục vụ với nụ cười.)
Thành ngữ liên quan
Lip service: Sự hứa hẹn suông, sự đồng ý bằng miệng mà không có hành động thực tế.
- The company pays lip service to environmental concerns but does nothing. (Công ty chỉ hứa hẹn suông về các vấn đề môi trường chứ không làm gì cả.)
Active service: Đang tại ngũ, đang tham gia chiến đấu (quân sự).
- He was wounded while on active service. (Anh ấy bị thương khi đang tại ngũ.)
danh từ
- (thực vật học) cây thanh lương trà ((cũng) service-tree)
- sự phục vụ, sự hầu hạ
- to be in serviceđang đi ở (cho ai)
- to take service with someone; to enter someone's serviceđi ở cho ai
- to take into one's servicethuê, mướn
- ban, vụ, sở, cục, ngành phục vụ
- postal servicesở bưu điện
- the foreign service of an officeban đối ngoại của một cơ quan
- the public servicescông vụ
- bus servicengành xe buýt
- the fighting service(s)lực lượng quân đội
- sự giúp đỡ
- to render (do) someone a servicegiúp ai việc gì
- to be at somebody's servicesẵn sàng giúp đỡ ai
- to ask somebody's servicenhờ ai giúp đỡ
- sự có ích, sự giúp ích
- this dictionary is of great service to usquyển từ điển này giúp ích nhiều cho chúng ta
- sự chỉ dẫn bảo quản, sự giúp đỡ bảo quản
- service departmentphòng chỉ dẫn cách bảo quản (máy thu thanh, xe ô tô, cho khách mua hàng)
- chỗ làm, việc làm, chức vụ
- to be dismissed from the servicebị thải hồi
- tàu xe phục vụ trên một tuyến đường
- bộ (ấm chén)
- (tôn giáo) sự tế lễ; buổi lễ
- to hold four services every Sundaychủ nhật nào cũng có bốn buổi lễ
- are you going to the service?anh có đi lễ không?
- (thể dục,thể thao) sự giao bóng; lượt giao bóng; cú giao bóng; cách giao bóng
- his service is terrificcách giao bóng của anh ta mạnh kinh khủng
- (pháp lý) sự tống đạt, sự gửi (trát đòi)
Idioms
- to have seen service(xem) see
ngoại động từ
- bảo quản và sửa chữa (xe ô tô)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phục vụ