burial-service

/'beriə,sə:vis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ mai táng: Một buổi lễ tôn giáo hoặc nghi thức trang trọng được tổ chức để tiễn đưa chôn cất người đã khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The burial service will be held at the local church on Friday. (Lễ mai táng sẽ được tổ chức tại nhà thờ địa phương vào thứ Sáu.)
    • They attended a simple burial service for their grandfather. (Họ đã tham dự một lễ mai táng giản dị cho ông nội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a burial service": cử hành một lễ mai táng.

    • The priest will conduct the burial service. (Vị linh mục sẽ cử hành lễ mai táng.)
  • "a private burial service": một lễ mai táng riêng tư, chỉ dành cho gia đình bạn bè thân thiết.

    • The family opted for a private burial service. (Gia đình đã chọn một lễ mai táng riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Burial (n): sự chôn cất, lễ chôn cất.

    • The burial took place in the village cemetery. (Lễ chôn cất diễn ra tại nghĩa trang làng.)
  • Funeral (n): đám tang, lễ tang. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các nghi thức trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.)

    • The funeral was attended by hundreds of people. (Hàng trăm người đã tham dự đám tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Funeral rite: nghi thức tang lễ.
  • Interment service: lễ an táng (cách nói trang trọng).
danh từ
  1. lễ mai táng