specify

/'spesifai/
Học thuật
Thân thiện
specify

The teacher will specify the rules before the game begins.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chỉ rõ, nói rõ, ghi : Hành động nêu ra một cách rõ ràng, chi tiết chính xác một điều đó, một yêu cầu, hoặc một đặc điểm cụ thể.
    • Định , quy định: Hành động xác định hoặc đặt ra một điều kiện, tiêu chuẩn, hoặc thông số cụ thể cần phải tuân theo.
dụ sử dụng
  • (Công thức nấu ăn không chỉ rõ lượng muối chính xác.)
  • (Vui lòng nói rõ ngày giao hàng bạn mong muốn.)
  • (Luật pháp quy định độ tuổi tối thiểu để lái xe.)
  • (Anh ấy đã quy định rằng báo cáo phải được hoàn thành trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as specified": như đã được chỉ định/quy định.
    • The work must be carried out as specified in the contract. (Công việc phải được thực hiện như đã quy định trong hợp đồng.)
  • "unless otherwise specified": trừ khi quy định khác.
    • All payments are due in 30 days, unless otherwise specified. (Tất cả các khoản thanh toán đều đến hạn trong 30 ngày, trừ khi quy định khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Specific (adj): cụ thể, rõ ràng, đặc thù.
    • Please give me specific instructions. (Hãy đưa cho tôi những chỉ dẫn cụ thể.)
  • Specification (n): sự chỉ rõ; bản mô tả chi tiết, bản quy cách kỹ thuật.
    • The technical specifications for the new computer are very detailed. (Bản quy cách kỹ thuật cho máy tính mới rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • State clearly: nói rõ ràng.
  • Detail: liệt kê chi tiết.
  • Stipulate: quy định, điều khoản (thường dùng trong hợp đồng).
  • Define: định nghĩa, xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "specify")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "specify")

specify

The teacher will specify the rules before the game begins.

ngoại động từ
  1. chỉ rõ, ghi , định , ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
    • it is specified in the agreement
      điều ấy đã được ghi trong hiệp định