stipulate

/'stipjuleit/
Học thuật
Thân thiện
stipulate

The contract stipulates that the payment is due in thirty days.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quy định, đặt ra điều kiện: Chỉ hành động nêu một yêu cầu, điều khoản hoặc điều kiện cụ thể như một phần của thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định.
    • Cam kết, đảm bảo: (Trong ngữ cảnh pháp cụ thể) Đưa ra lời hứa hoặc bảo đảm chính thức.
  2. Nội động từ:

    • (+ for) Đặt điều kiện, yêu cầu: Đề xuất hoặc yêu cầu một điều kiện cụ thể trong một cuộc thương lượng hoặc thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The contract stipulates the exact date of delivery. (Hợp đồng quy định chính xác ngày giao hàng.)
    • The law stipulates that all drivers must have insurance. (Luật quy định rằng tất cả tài xế phải bảo hiểm.)
    • They stipulated a penalty for late payment. (Họ đặt ra điều kiện về mức phạt cho việc thanh toán trễ.)
  • Nội động từ:

    • The buyer stipulated for a full inspection before purchase. (Người mua đặt điều kiện được kiểm tra toàn bộ trước khi mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As stipulated": Như đã quy định, theo đúng quy định.
    • Payment must be made as stipulated in the agreement. (Việc thanh toán phải được thực hiện theo đúng quy định trong thỏa thuận.)
  • "To stipulate that...": Quy định rằng...
    • The rules stipulate that all participants must wear safety gear. (Quy định nêu rằng tất cả người tham gia phải mang đồ bảo hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stipulation (danh từ): Điều khoản, điều kiện quy định.
    • One stipulation of the loan is that the money must be used for education. (Một điều khoản của khoản vay tiền phải được dùng cho giáo dục.)
  • Stipulatory (tính từ): (Thuộc về) sự quy định, mang tính quy định.
Từ đồng nghĩa
  • Specify: Quy định chi tiết, chỉ rõ.
  • Require: Yêu cầu, đòi hỏi.
  • Set forth: Đề ra, nêu ra (điều khoản).
  • Prescribe: Quy định, chỉ định (thường mang tính chính thức hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "stipulate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stipulate".

stipulate

The contract stipulates that the payment is due in thirty days.

ngoại động từ
  1. quy định, đặt điều kiện
nội động từ
  1. (+ for) qui định (thành điều khoản), ước định (thành điều khoản)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stipulate"