feeler

/'fi:lə/
Học thuật
Thân thiện
feeler

A catfish uses its feelers to search for food along the riverbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Râu sờ, xúc tu: Một bộ phận cơ thể mảnh, dài linh hoạt trên đầu của một số động vật (như côn trùng, giáp xác, mực), dùng để cảm nhận môi trường xung quanh, thường liên quan đến xúc giác hoặc vị giác.
    • Lời thăm dò, lời ướm ý: Một nhận xét, câu hỏi hoặc hành động được đưa ra một cách thận trọng để kiểm tra phản ứng hoặc ý kiến của người khác về một vấn đề.
    • (Nghĩa ) Người thăm dò, người do thám.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Râu sờ):

    • The insect uses its feelers to navigate in the dark. (Con côn trùng dùng râu sờ của để định hướng trong bóng tối.)
    • A crab's feelers are very sensitive to touch. (Xúc tu của con cua rất nhạy cảm với sự chạm vào.)
  • Danh từ (Lời thăm dò):

    • He put out a feeler to see if she would be interested in the job. (Anh ấy đưa ra một lời thăm dò để xem liệu ấy quan tâm đến công việc không.)
    • The proposal was just a feeler to gauge public opinion. (Đề xuất đó chỉ một lời thăm dò để đánh giá dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put out feelers": (Thành ngữ) Đưa ra những lời thăm dò, thử phản ứng.
    • The company is putting out feelers for a potential merger. (Công ty đang thăm dò cho một vụ sáp nhập tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feeling (n): Cảm giác, cảm nhận.
  • Tentacle (n): Xúc tu (thường dùng cho động vật biển như mực, bạch tuộc; nghĩa gần với "feeler" trong bối cảnh sinh học).
  • Antenna (n): Râu (côn trùng); ăng-ten. (Trong ngữ cảnh động vật học, "antenna" thường từ đồng nghĩa với "feeler").
Từ đồng nghĩa
  • (Cho lời thăm dò): Probe, trial balloon, tentative suggestion.
  • (Cho bộ phận cơ thể): Antenna, tentacle, palp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "feeler".

Thành ngữ liên quan
  • Put out/throw out a feeler: Đưa ra lời thăm dò ý kiến.
    • Before announcing the policy, the government threw out a few feelers to the media. (Trước khi công bố chính sách, chính phủ đã thả vài lời thăm dò tới giới truyền thông.)
feeler

A catfish uses its feelers to search for food along the riverbed.

danh từ
  1. người sờ, người bắt mạch; người nhạy cảm
  2. (động vật học) râu (mèo...); râu sờ, xúc tu; tua
  3. (quân sự) người do thám, người thăm dò
  4. lời thăm dò, lời ướm ý

Từ có nhắc đến "feeler"