fleer

/fleer/
Học thuật
Thân thiện
fleer

A student gave a quick fleer at the silly joke before returning to his book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nhìn chế nhạo, khinh bỉ: Một biểu hiện trên khuôn mặt, thường nụ cười hoặc ánh mắt, thể hiện sự chế giễu, khinh thường hoặc coi thường người khác.
    • Câu nói nhạo, lời chế nhạo: Một nhận xét bằng lời nói mang tính châm chọc, mỉa mai.
  2. Nội động từ:

    • Cười khẩy, cười chế nhạo: Cười một cách mỉa mai, khinh bỉ, thường kèm theo biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự coi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He responded to the criticism with a hateful fleer. (Anh ta đáp lại lời chỉ trích bằng một cái nhìn chế nhạo đầy ác ý.)
    • Her compliment was actually a clever fleer. (Lời khen của ấy thực chất một câu nói nhạo khéo léo.)
  • Nội động từ:

    • The bullies fleered at the new student's old-fashioned clothes. (Những kẻ bắt nạt cười khẩy chế nhạo bộ quần áo lỗi thời của học sinh mới.)
    • Don't just fleer; tell me what you really think. (Đừng chỉ cười khẩy; hãy nói cho tôi biết anh thực sự nghĩ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fleer at someone/something": cười chế nhạo ai đó/cái đó.
    • The audience fleered at the politician's empty promises. (Khán giả cười chế nhạo những lời hứa suông của chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleeringly (phó từ): một cách chế nhạo, với vẻ chế giễu.
    • He smiled fleeringly, making her feel even smaller. (Hắn cười một cách chế nhạo, khiến cảm thấy càng nhỏ bé hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sneer (cái nhìn khinh bỉ), jeer (tiếng la ó chế nhạo), scoff (lời chế nhạo).
  • Động từ: Sneer (cười khinh bỉ), scoff (chế nhạo), mock (chế giễu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

fleer

A student gave a quick fleer at the silly joke before returning to his book.

danh từ
  1. cái nhìn chế nhạo
  2. câu nói nhạo
nội động từ
  1. cười khẩy, cười chế nhạo