fleer
/fleer/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái nhìn chế nhạo, khinh bỉ: Một biểu hiện trên khuôn mặt, thường là nụ cười hoặc ánh mắt, thể hiện sự chế giễu, khinh thường hoặc coi thường người khác.
- Câu nói nhạo, lời chế nhạo: Một nhận xét bằng lời nói mang tính châm chọc, mỉa mai.
Nội động từ:
- Cười khẩy, cười chế nhạo: Cười một cách mỉa mai, khinh bỉ, thường kèm theo biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự coi thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He responded to the criticism with a hateful fleer. (Anh ta đáp lại lời chỉ trích bằng một cái nhìn chế nhạo đầy ác ý.)
- Her compliment was actually a clever fleer. (Lời khen của cô ấy thực chất là một câu nói nhạo khéo léo.)
Nội động từ:
- The bullies fleered at the new student's old-fashioned clothes. (Những kẻ bắt nạt cười khẩy chế nhạo bộ quần áo lỗi thời của học sinh mới.)
- Don't just fleer; tell me what you really think. (Đừng chỉ cười khẩy; hãy nói cho tôi biết anh thực sự nghĩ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fleer at someone/something": cười chế nhạo ai đó/cái gì đó.
- The audience fleered at the politician's empty promises. (Khán giả cười chế nhạo những lời hứa suông của chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleeringly (phó từ): một cách chế nhạo, với vẻ chế giễu.
- He smiled fleeringly, making her feel even smaller. (Hắn cười một cách chế nhạo, khiến cô cảm thấy càng nhỏ bé hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sneer (cái nhìn khinh bỉ), jeer (tiếng la ó chế nhạo), scoff (lời chế nhạo).
- Động từ: Sneer (cười khinh bỉ), scoff (chế nhạo), mock (chế giễu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- cái nhìn chế nhạo
- câu nói nhạo
nội động từ
- cười khẩy, cười chế nhạo