flair
/fleə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khiếu, năng khiếu bẩm sinh: Khả năng tự nhiên và đặc biệt để làm một việc gì đó một cách dễ dàng và tốt.
- Phong cách, sự sành điệu: Vẻ ngoài hoặc cách thể hiện phong cách độc đáo, ấn tượng và đầy tự tin.
- Sự nhạy bén, sự tinh tường: Khả năng nhận biết, đánh giá hoặc lựa chọn một cách nhanh chóng và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a real flair for languages. (Cô ấy thực sự có khiếu về ngôn ngữ.)
- He dressed with great flair. (Anh ấy ăn mặc rất có phong cách.)
- A good chef needs a flair for combining flavors. (Một đầu bếp giỏi cần có sự tinh tường trong việc kết hợp các hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a flair for something": có năng khiếu/năng lực đặc biệt về cái gì.
- The designer has a flair for creating dramatic spaces. (Nhà thiết kế có năng lực đặc biệt trong việc tạo ra những không gian ấn tượng.)
"to do something with flair": làm điều gì đó một cách phóng khoáng, đầy phong cách và tự tin.
- She answered all the difficult questions with flair. (Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi khó một cách rất tự tin và tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Flair (adj): Không có dạng tính từ trực tiếp. Tuy nhiên, các từ mô tả đặc tính tương tự bao gồm:
- Stylish (adj): sành điệu, hợp thời trang.
- Talented (adj): có tài năng.
- Keen (adj): sắc sảo, nhạy bén.
Từ đồng nghĩa
- Aptitude: năng khiếu, thiên hướng.
- Panache: phong thái tự tin và nổi bật.
- Knack: kỹ năng đặc biệt, bí quyết.
- Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- A flair for the dramatic: có khuynh hướng hoặc khả năng tạo ra hoặc thể hiện mọi thứ một cách kịch tính, gây ấn tượng mạnh.
- As a speaker, he has a real flair for the dramatic. (Là một diễn giả, anh ta thực sự có khuynh hướng diễn đạt mọi thứ rất kịch tính.)
danh từ
- sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)