panache

/pə'næʃ/
Học thuật
Thân thiện
panache

He wore a helmet with a bright red panache into the grand parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách lịch lãm, sự tự tin duyên dáng nổi bật: Chỉ một phong thái tự tin, phóng khoáng đầy phong cách, thường thu hút sự chú ý ngưỡng mộ.
    • Chùm lông trang trí (trên , sắt): Một vật trang trí bằng lông, thường một chùm lông dài, gắn trên hoặc bảo hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phong cách):

    • She performed the song with great panache. ( ấy thể hiện bài hát với một phong cách cực kỳ lịch lãm tự tin.)
    • He greeted his guests with his usual panache. (Anh ấy chào đón khách với phong thái tự tin quen thuộc của mình.)
  • Danh từ (nghĩa vật trang trí):

    • The knight's helmet was adorned with a red panache. (Chiếc sắt của hiệp sĩ được trang trí bằng một chùm lông màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do something with panache": Làm điều đó với phong thái tự tin, duyên dáng đầy phong cách, thường gây ấn tượng mạnh.
    • She solved the crisis with remarkable panache. ( ấy giải quyết khủng hoảng với một phong thái đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flair (n): Khiếu, sự khéo léo thiên bẩm hoặc phong cách nổi bật. (Từ này gần nghĩa với "panache" khi chỉ phong cách.)
    • He has a flair for dramatic entrances. (Anh ấy khiếu trong những màn ra mắt gây ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flamboyance: Sự hào nhoáng, lòe loẹt (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực hơn "panache").
  • Style: Phong cách.
  • Élan: Khí thế, sự hăng hái phấn chấn (thường chỉ năng lượng).
  • Dash: Sự phóng khoáng, nét hào hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "panache".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "panache".

panache

He wore a helmet with a bright red panache into the grand parade.

danh từ
  1. đuôi seo (chùm lông trên )
  2. (nghĩa bóng) sự phô trương, sự huênh hoang; điệu b

Từ đồng nghĩa