panache
/pə'næʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chùm lông (cắm trên mũ, mũ sắt...): Một bó lông trang trí, thường có màu sắc sặc sỡ, được gắn trên mũ hoặc mũ bảo hiểm.
- Chùm, cuộn (khói...): Một đám hoặc hình dạng giống như chùm lông, ví dụ như khói bốc lên.
- (Nghĩa bóng) Sự phô trương, phong cách hào nhoáng, sự tự tin và duyên dáng nổi bật: Phong thái thể hiện sự tự tin, phóng khoáng và đầy ấn tượng trong cách hành động hoặc xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chùm lông):
- Le casque du chevalier était orné d'un panache rouge. (Chiếc mũ sắt của hiệp sĩ được trang trí bằng một chùm lông màu đỏ.)
- Un panache de fumée s'élevait au-dessus de la cheminée. (Một cuộn khói bốc lên trên ống khói.)
Nghĩa bóng (phong cách):
- Il a accompli cette tâche difficile avec beaucoup de panache. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn đó với rất nhiều phong thái hào nhoáng.)
- Elle est entrée dans la salle avec panache, attirant tous les regards. (Cô ấy bước vào phòng với một phong cách đầy ấn tượng, thu hút mọi ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec panache": Một cách hào hoa, đầy ấn tượng và tự tin.
- Le musicien a terminé son concert avec panache. (Nhạc công đã kết thúc buổi hòa nhạc của mình một cách đầy hào nhoáng.)
"Manquer de panache": Thiếu sự nổi bật, thiếu phong thái ấn tượng.
- Sa présentation était correcte mais manquait de panache. (Bài thuyết trình của anh ta đúng chuẩn nhưng thiếu sự nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Panacher (động từ): Pha trộn, kết hợp nhiều màu sắc hoặc yếu tố khác nhau.
- Panacher les couleurs dans une décoration. (Pha trộn các màu sắc trong một cách trang trí.)
Panaché (danh từ giống đực): Một loại đồ uống pha trộn, thường là bia với nước chanh có ga (shandy); (tính từ): Có nhiều màu sắc pha trộn.
- Commander un panaché. (Gọi một cốc bia pha nước chanh.)
- Une tenue panachée. (Một bộ trang phục pha trộn nhiều màu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (chùm lông): Aigrette (chùm lông), plumet (chùm lông nhỏ), touffe (búi, chùm).
- Nghĩa bóng (phong cách): Brio (sự hăng hái, nhiệt huyết), élégance (sự thanh lịch), flamboyance (sự rực rỡ, sặc sỡ), prestance (dáng vẻ oai vệ).
Thành ngữ liên quan
"Aimer le panache": Thích sự phô trương, thích vẻ hào nhoáng bề ngoài.
- C'est un personnage de roman qui aime le panache. (Đó là một nhân vật tiểu thuyết thích sự phô trương.)
"Faire quelque chose avec panache": Làm việc gì đó với một phong thái đặc biệt ấn tượng và đầy tự tin.
- Il a relevé le défi et a gagné avec panache. (Anh ấy đã chấp nhận thử thách và giành chiến thắng một cách đầy hào nhoáng.)
danh từ giống đực
- chùm lông (cắm mũ...)
- chùm, cuộn (khói...)
- (nghĩa bóng) cái phù hoa
- Aimer le panachethích phù hoa