panic

/'pænik/
Học thuật
Thân thiện
panic

Le panic pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự hoảng loạn, sự hoảng sợ: Trạng thái sợ hãi tột độ, dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ hoặc mất kiểm soát của một cá nhân hoặc một nhóm người.
    • Cơn hoảng loạn: Một giai đoạn ngắn của sự sợ hãi mãnh liệt đột ngột.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoảng loạn, gây hoảng loạn: Mô tả điều đó liên quan đến hoặc gây ra sự hoảng sợ tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La nouvelle a provoqué une panique générale. (Tin tức đã gây ra một sự hoảng loạn chung.)
    • Il a eu une crise de panique en voyant l'araignée. (Anh ấy đã lên cơn hoảng loạn khi nhìn thấy con nhện.)
  • Tính từ:

    • C'était un mouvement panique de la foule. (Đómột cử động hoảng loạn của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris de panique": bị lên cơn hoảng sợ, bị bao trùm bởi nỗi sợ hãi đột ngột.

    • Elle a été prise de panique en entendant le bruit. ( ấy đã bị lên cơn hoảng sợ khi nghe thấy tiếng động.)
  • "panique à bord": (thành ngữ, thường dùng hài hước) chỉ tình huống hỗn loạn, hoảng loạn.

    • Plus de café ? Panique à bord ! (Hết phê rồi ư? Hoảng loạn trên tàu!)
Biến thể từ gần giống
  • Paniquer (động từ): làm cho hoảng sợ; trở nên hoảng sợ.

    • Cette situation me panique. (Tình huống này làm tôi hoảng sợ.)
  • Paniqué, paniquée (tính từ/động tính từ quá khứ): trong tình trạng hoảng sợ.

    • Il est arrivé tout paniqué. (Anh ấy đến nơi trong tình trạng hết sức hoảng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Terreur: nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ.
  • Affolement: sự cuống cuồng, sự hoảng hốt.
  • Épouvante: nỗi kinh hãi, sự kinh hoàng.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paniquer pour (quelque chose/quelqu'un): hoảng sợ (điều đó/ai đó).

    • Ne panique pas pour un simple retard. (Đừng hoảng sợ một chút trễ giờ.)
  • Faire paniquer (quelqu'un): làm cho (ai đó) hoảng sợ.

    • Ses cris ont fait paniquer les enfants. (Tiếng hét của anh ta đã làm trẻ hoảng sợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Vendre la panique: (nghĩa bóng) tung tin gây hoảng loạn, làm cho mọi người sợ hãi.

    • Certains médias vendent la panique pour attirer l'attention. (Một số phương tiện truyền thông tung tin gây hoảng loạn để thu hút sự chú ý.)
  • Panique morale: (thuật ngữ xã hội học) sự hoảng loạn về đạo đức, chỉ phản ứng tập thể dựa trên nhận thức về một mối đe dọa đối với các giá trị xã hội.

    • Cette loi a été votée suite à une panique morale. (Luật này đã được thông qua sau một cơn hoảng loạn về đạo đức.)
panic

Le panic pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ
    • Panique