dash
/dæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lao tới, sự xông tới: Hành động di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ về phía trước.
- Nét gạch ngang: Một dấu câu (-) dùng để nối từ, tách âm tiết, hoặc biểu thị một khoảng ngắt.
- Cuộc đua/chạy nước rút ngắn: Một cuộc thi chạy với cự ly ngắn, đòi hỏi tốc độ tối đa.
- Phong cách nhanh nhẹn, phóng khoáng: Vẻ ngoài hoặc phong cách thể hiện sự năng động, táo bạo và thanh lịch.
- Một chút, một ít: Một lượng rất nhỏ của thứ gì đó được thêm vào.
Động từ:
- Ném mạnh, đập mạnh: Hành động ném hoặc đập một vật gì đó với lực mạnh.
- Lao đi, chạy vội: Di chuyển hoặc chạy rất nhanh và đột ngột.
- Làm tan vỡ, phá hỏng: Phá hỏng hoàn toàn (thường là hy vọng, kế hoạch).
- Pha trộn (một chút): Thêm một lượng nhỏ chất lỏng hoặc thành phần nào đó.
- Vỗ mạnh (sóng): (Về sóng, nước) đập mạnh vào bờ hoặc vật thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He made a dash for the exit when the alarm sounded. (Anh ta lao nhanh về phía lối ra khi chuông báo động vang lên.)
- In English, a hyphen and an em dash are different punctuation marks. (Trong tiếng Anh, dấu gạch nối và dấu gạch ngang dài là những dấu câu khác nhau.)
- She won the gold medal in the 100-meter dash. (Cô ấy giành huy chương vàng ở nội dung chạy nước rút 100 mét.)
- He added a dash of salt to the soup. (Anh ấy thêm một chút muối vào súp.)
Động từ:
- In his anger, he dashed the vase to the floor. (Trong cơn giận, anh ta ném vỡ chiếc bình xuống sàn.)
- I have to dash to catch the last bus. (Tôi phải chạy vội để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
- The bad news dashed all our hopes for a quick recovery. (Tin xấu làm tiêu tan mọi hy vọng phục hồi nhanh chóng của chúng tôi.)
- The waves dashed against the cliffs. (Những con sóng vỗ mạnh vào vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut a dash": Ăn mặc hoặc xuất hiện với vẻ ngoài bảnh bao, ấn tượng, phô trương.
- He really cut a dash in his new suit at the party. (Anh ấy thực sự trông rất bảnh bao trong bộ vest mới tại bữa tiệc.)
"to make a dash for it": Cố gắng chạy thật nhanh đến một nơi nào đó, thường để trốn thoát hoặc đến kịp.
- When the guard looked away, the prisoner decided to make a dash for it. (Khi lính gác quay đi, tù nhân quyết định chạy trốn thật nhanh.)
Biến thể và từ liên quan
Dashing (tính từ): Có vẻ ngoài lịch lãm, phong độ và táo bạo.
- He looked very dashing in his uniform. (Anh ấy trông rất phong độ trong bộ đồng phục.)
Dashboard (danh từ): Bảng đồng hồ, bảng điều khiển (trong xe hơi hoặc phần mềm).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự lao tới): Rush, sprint.
- Danh từ (nét gạch): Hyphen, line.
- Danh từ (chút ít): Pinch, bit, touch.
- Động từ (ném mạnh): Hurl, smash, fling.
- Động từ (chạy vội): Rush, sprint, bolt.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Dash off: Làm (viết, vẽ) một cách rất nhanh chóng; vội vã rời đi.
- He dashed off a quick email before the meeting. (Anh ấy viết vội một email nhanh trước cuộc họp.)
- She dashed off to pick up her kids from school. (Cô ấy vội vã đi để đón con từ trường.)
Dash out: Chạy vội ra ngoài.
- He dashed out of the house when he heard the noise. (Anh ta lao vội ra khỏi nhà khi nghe thấy tiếng động.)
Thành ngữ liên quan
Dash someone's hopes/plans: Làm cho hy vọng/kế hoạch của ai đó tan vỡ.
- The sudden rain dashed our plans for a picnic. (Cơn mưa đột ngột làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
(At) full dash: Ở tốc độ tối đa, hết tốc lực.
- The horse ran at full dash towards the finish line. (Con ngựa chạy hết tốc lực về phía vạch đích.)
danh từ
- sự va chạm, sự đụng mạnh
- tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ
- sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
- to make a dash at (against) the enemylao tới kẻ thù
- to make a dash for somethingxống tới lấy cái gì
- sự hăng hái, sự hăm hở; nghị lực, tính táo bạo, tính kiên quyết
- a man of skill and dashmột người có kỹ năng và nghị lực
- vết, nét (tô màu trên bức hoạ...)
- chút ít, ít, chút xíu
- a dash of vinegarmột tí giấm
- there is a romantic dash in itcó một chút gì lãng mạng trong đó
- vẻ phô trương, dáng chưng diện
- to cut a dashcó vẻ bảnh bao; làm ra vẻ làm ra dáng, loè, khoe khoang, phô trương
- nét viết nhanh
- gạch ngang (đầu dòng...)
- (thể dục,thể thao) cuộc đua ngắn
- hundredmetre dashcuộc chạy đua 100 mét
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) dashboard
ngoại động từ
- đập vỡ, làm tan nát
- to dash to piecesđập vỡ ra từng mảnh
- flowers dashed by rainnhững bông hoa bị mưa gió làm tan nát
- (nghĩa bóng) làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm lúng túng, làm bối rối; làm thất vọng, làm chán nản
- to dash all one's hopeslàm tiêu tan hết cả hy vọng
- to dash one's planlàm vỡ kế hoạch
- to look quite dashedtrông chán nản thất vọng ra mặt; trông bối rối lúng túng lắm
- ném mạnh, văng mạnh, va mạnh
Idioms
- to dash the glass agianst the wallném mạnh cái cốc vào tường
nội động từ
- lao tới, xông tới, nhảy bổ tới
- to dash from the roomlao ra khỏi căn phòng
- to dash along the streetlao đi trên đường phố
- to dash up to the doorxô vào cửa
- va mạnh, đụng mạnh
- the waves dashed against the cliffsóng vỗ mạnh vào vách đá
Idioms
- to dash alonglao đi
- to dash atxông vào, nhảy bổ vào
- to dash awayxô mạnh ra xa, đẩy mạnh ra xa, quăng mạnh ra xa
- to dash downđạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống
- to dash invẽ nhanh, vẽ phác
- to dash outgạch đi, xoá đi