tosh

/tɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
tosh

He dismissed the politician's speech as complete tosh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Điều vô nghĩa, điều phi lý: "tosh" dùng để chỉ những lời nói, ý kiến, hoặc thông tin hoàn toàn không ý nghĩa, không hợp hoặc ngu ngốc.
    • Chuyện ngớ ngẩn dại dột: "tosh" cũng có thể chỉ những câu chuyện, lập luận hoặc tuyên bố ngớ ngẩn đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His explanation for being late was absolute tosh. (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta hoàn toàn chuyện vô nghĩa.)
    • Don't listen to him; he's talking a load of tosh about politics. (Đừng nghe anh ta; anh ta đang nói một đống chuyện phi lý về chính trị.)
    • The article was full of scientific tosh. (Bài báo đầy những điều vô nghĩa về khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a load of old tosh": một mớ vô nghĩa, một đống chuyện nhảm nhí (cụm từ nhấn mạnh).
    • His theory is just a load of old tosh. (Học thuyết của ông ta chỉ một mớ vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsense (n): điều vô nghĩa, chuyện nhảm nhí (từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn).
  • Rubbish (n, từ lóng): chuyện nhảm nhí, đồ bỏ đi (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Balderdash (n): lời nói vô nghĩa, lộn xộn (từ cổ hơn, mang tính trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: điều vô nghĩa.
  • Gibberish: lời nói lộn xộn, khó hiểu.
  • Drivel: lời nói nhảm nhí, vô giá trị.
  • Twaddle: chuyện tầm phào, vô nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Tosh" từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. mang sắc thái mỉa mai, khinh thường nhưng thường không quá thô tục. phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
  • Cách dùng phổ biến: Thường đi với các từ như "load of", "lot of", "absolute" để nhấn mạnh ( dụ: , ).
tosh

He dismissed the politician's speech as complete tosh.

danh từ
  1. (từ lóng) điều vô nghĩa, điều phi lý; chuyện ngớ ngẩn dại dột

Từ gần giống

Từ chứa "tosh"