scare

/skeə/
Học thuật
Thân thiện
scare

A child gets a scare from a jack-o'-lantern on Halloween.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sợ hãi, sự kinh hoàng: Cảm giác hoặc tình trạng sợ hãi đột ngột mạnh mẽ.
    • Sự hoảng loạn tập thể: Một nỗi sợ hãi lan rộng đột ngột trong một nhóm người về một mối đe dọa được cho sắp xảy ra.
    • Tin đồn gây hoang mang: Một thông tin hoặc sự kiện gây ra sự lo sợ chung trong cộng đồng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm sợ hãi, làm kinh hãi: Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc sự kinh hãi cho ai đó.
    • Dọa, : Hành động cố ý khiến người khác giật mình hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The loud noise gave me a scare. (Tiếng động lớn làm tôi giật mình sợ hãi.)
    • There was a bomb scare at the airport yesterday. (Đã một tin đồn bom gây hoang mangsân bay ngày hôm qua.)
  • Ngoại động từ:

    • The horror movie really scared the children. (Bộ phim kinh dị thực sự làm trẻ sợ hãi.)
    • Don't scare me like that! (Đừng tôi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scare someone stiff/half to death": làm ai đó sợ chết khiếp, sợ xanh mặt.

    • The sudden appearance of the snake scared me half to death. (Con rắn xuất hiện đột ngột làm tôi sợ chết khiếp.)
  • "to scare the life out of someone": làm ai đó sợ hết hồn.

    • You scared the life out of me when you shouted! (Cậu làm tớ sợ hết hồn khi hét lên như vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Scared (adj): cảm thấy sợ hãi.

    • She is scared of spiders. ( ấy sợ nhện.)
  • Scary (adj): gây sợ hãi, đáng sợ.

    • That was a scary story. (Đó một câu chuyện đáng sợ.)
  • Scaremonger (n): người tung tin đồn gây hoang mang.

    • Don't listen to him; he's just a scaremonger. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ kẻ tung tin gây hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fright (sự sợ hãi), panic (sự hoảng loạn).
  • Động từ: Frighten (làm sợ hãi), terrify (làm kinh hãi), startle (làm giật mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scare away/off: xua đuổi, làm ai đó sợ bỏ chạy hoặc không dám đến gần.

    • The loud music scared away the birds. (Tiếng nhạc lớn đã xua đuổi chim.)
    • The high prices scared off potential buyers. (Giá cao đã làm các khách hàng tiềm năng sợ rút lui.)
  • Scare up (thông tục): cố gắng tìm kiếm hoặc thu thập (cái đó thường khó khăn).

    • I'll try to scare up some food for the party. (Tôi sẽ cố gắng kiếm chút đồ ăn cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump scare: Một kỹ thuật trong phim kinh dị khi một hình ảnh hoặc âm thanh đột ngột xuất hiện để làm khán giả giật mình.
    • The movie relies too much on jump scares. (Bộ phim phụ thuộc quá nhiều vào những cảnh dọa đột ngột.)
scare

A child gets a scare from a jack-o'-lantern on Halloween.

danh từ
  1. sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)
  2. sự mua vội hốt hoảng, sự bán chạy hốt hoảng hoang mang
ngoại động từ
  1. làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)
    • scared face
      mặt tỏ vẻ sợ hãi

Idioms

  • to scare away
  • to scare off
    xua đuổi
  • to scare up
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được