scare
/skeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sợ hãi, sự kinh hoàng: Cảm giác hoặc tình trạng sợ hãi đột ngột và mạnh mẽ.
- Sự hoảng loạn tập thể: Một nỗi sợ hãi lan rộng và đột ngột trong một nhóm người về một mối đe dọa được cho là sắp xảy ra.
- Tin đồn gây hoang mang: Một thông tin hoặc sự kiện gây ra sự lo sợ chung trong cộng đồng.
Ngoại động từ:
- Làm sợ hãi, làm kinh hãi: Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc sự kinh hãi cho ai đó.
- Dọa, hù: Hành động cố ý khiến người khác giật mình hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The loud noise gave me a scare. (Tiếng động lớn làm tôi giật mình sợ hãi.)
- There was a bomb scare at the airport yesterday. (Đã có một tin đồn bom gây hoang mang ở sân bay ngày hôm qua.)
Ngoại động từ:
- The horror movie really scared the children. (Bộ phim kinh dị thực sự làm lũ trẻ sợ hãi.)
- Don't scare me like that! (Đừng hù tôi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scare someone stiff/half to death": làm ai đó sợ chết khiếp, sợ xanh mặt.
- The sudden appearance of the snake scared me half to death. (Con rắn xuất hiện đột ngột làm tôi sợ chết khiếp.)
"to scare the life out of someone": làm ai đó sợ hết hồn.
- You scared the life out of me when you shouted! (Cậu làm tớ sợ hết hồn khi hét lên như vậy!)
Biến thể và từ gần giống
Scared (adj): cảm thấy sợ hãi.
- She is scared of spiders. (Cô ấy sợ nhện.)
Scary (adj): gây sợ hãi, đáng sợ.
- That was a scary story. (Đó là một câu chuyện đáng sợ.)
Scaremonger (n): người tung tin đồn gây hoang mang.
- Don't listen to him; he's just a scaremonger. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là kẻ tung tin gây hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Fright (sự sợ hãi), panic (sự hoảng loạn).
- Động từ: Frighten (làm sợ hãi), terrify (làm kinh hãi), startle (làm giật mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scare away/off: xua đuổi, làm ai đó sợ mà bỏ chạy hoặc không dám đến gần.
- The loud music scared away the birds. (Tiếng nhạc lớn đã xua đuổi lũ chim.)
- The high prices scared off potential buyers. (Giá cao đã làm các khách hàng tiềm năng sợ mà rút lui.)
Scare up (thông tục): cố gắng tìm kiếm hoặc thu thập (cái gì đó thường là khó khăn).
- I'll try to scare up some food for the party. (Tôi sẽ cố gắng kiếm chút đồ ăn cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Jump scare: Một kỹ thuật trong phim kinh dị khi một hình ảnh hoặc âm thanh đột ngột xuất hiện để làm khán giả giật mình.
- The movie relies too much on jump scares. (Bộ phim phụ thuộc quá nhiều vào những cảnh hù dọa đột ngột.)
danh từ
- sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)
- sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang
ngoại động từ
- làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)
- scared facemặt tỏ vẻ sợ hãi
Idioms
- to scare away
- to scare offxua đuổi
- to scare up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được