scaur
/skɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vách núi lởm chởm: Một vách đá hoặc sườn núi dốc đứng, có bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng, thường do xói mòn tạo thành.
- Vách đá nhô ra (ở biển): Một mỏm đá hoặc vách đá dựng đứng nhô ra từ bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hikers carefully navigated the steep scaur. (Những người leo núi thận trọng di chuyển dọc theo vách núi lởm chởm dốc đứng.)
- The old lighthouse stood atop a rocky scaur overlooking the sea. (Ngọn hải đăng cũ nằm trên đỉnh một vách đá nhô ra lởm chởm nhìn ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The scaur of the mountain": Vách núi lởm chởm của ngọn núi.
- Eagles often nest on the scaur of the mountain. (Đại bàng thường làm tổ trên vách núi lởm chởm.)
"A coastal scaur": Một vách đá ven biển.
- The waves crashed violently against the coastal scaur. (Sóng đập dữ dội vào vách đá ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Scar (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "scaur", có cùng nghĩa.
- This is an old scar formed by glacial activity. (Đây là một vách núi lởm chởm cổ được hình thành bởi hoạt động của sông băng.)
Từ đồng nghĩa
- Cliff (n): vách đá, vách núi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bề mặt nhẵn hoặc gồ ghề).
- Crag (n): mỏm đá, vách đá cheo leo (nhấn mạnh sự gồ ghề, lởm chởm).
- Precipice (n): vực thẳm, vách đá thẳng đứng (nhấn mạnh độ cao và sự nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
- "As steep as a scaur": Dốc như một vách đá.
- The path up the hill was as steep as a scaur. (Con đường lên đồi dốc như một vách đá.)
danh từ ((cũng) scar)
- vách núi lởm chởm
- vách đá nhô ra (ở biển)