scar

/skɑ:/
Học thuật
Thân thiện
scar

A small scar is visible on the boy's knee from his fall last summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết sẹo, sẹo: Một dấu vết còn lại trên da sau khi một vết thương hoặc tổn thương da đã lành.
    • Vết nhơ, vết hoen ố (nghĩa bóng): Một điều đó gây tổn hại lâu dài đến danh tiếng, tâm hồn hoặc tình cảm của một người.
    • Vết tích, dấu vết: Một dấu hiệu còn sót lại cho thấy sự tồn tại hoặc tác động của một sự kiện tiêu cực trong quá khứ.
  2. Động từ:

    • Để lại vết sẹo, gây sẹo: Hành động làm cho một vết thương để lại sẹo trên da sau khi lành.
    • Làm tổn thương sâu sắc, gây ám ảnh (nghĩa bóng): Gây ra một tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc lâu dài, khó phai mờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He has a small scar on his chin from a childhood accident. (Anh ấy một vết sẹo nhỏ trên cằm do một tai nạn thời thơ ấu.)
    • The war left deep psychological scars on the survivors. (Chiến tranh để lại những vết sẹo tâm lý sâu sắc cho những người sống sót.)
    • The scandal was a scar on the company's reputation. (Vụ bê bối một vết nhơ trên danh tiếng của công ty.)
  • Động từ:

    • The burn scarred her arm permanently. (Vết bỏng đã để lại sẹo vĩnh viễn trên cánh tay ấy.)
    • The traumatic experience scarred him for life. (Trải nghiệm đau thương đó đã ám ảnh anh suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bear a scar": Mang một vết sẹo (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • She still bears the scars of that betrayal. ( ấy vẫn còn mang những vết sẹo từ sự phản bội đó.)
  • "A scar serves as a reminder": Một vết sẹo đóng vai trò như một lời nhắc nhở.

    • The scar on his knee serves as a reminder to be more careful. (Vết sẹo trên đầu gối anh ấy lời nhắc nhở phải cẩn thận hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarred (adj): sẹo, bị tổn thương (về mặt tinh thần).

    • a scarred face (một khuôn mặt đầy sẹo)
    • a scarred childhood (một tuổi thơ bị tổn thương)
  • Scarring (n): Sự hình thành sẹo; (adj): Để lại sẹo.

    • Minimize scarring by keeping the wound clean. (Giảm thiểu hình thành sẹo bằng cách giữ vết thương sạch sẽ.)
    • a scarring experience (một trải nghiệm gây tổn thương sâu sắc)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đen): Mark (dấu), blemish (vết , khuyết điểm).
  • Danh từ (nghĩa bóng): Trauma (chấn thương tâm lý), wound (vết thương lòng), stain (vết nhơ).
  • Động từ: Mark (đánh dấu, để lại dấu vết), disfigure (làm biến dạng, làm xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scar over: Lành lại hình thành sẹo.
    • The cut will take a few weeks to scar over completely. (Vết cắt sẽ mất vài tuần để lành hẳn hình thành sẹo.)
Thành ngữ liên quan
  • "The scars of war": Những vết thương/hậu quả của chiến tranh (cả về thể chất lẫn tinh thần).

    • The city still shows the scars of war. (Thành phố vẫn còn lưu lại những dấu vết của chiến tranh.)
  • "To be scarred for life": Bị tổn thương/ám ảnh suốt đời.

    • Witnessing that accident left her scarred for life. (Chứng kiến vụ tai nạn đó đã khiến ấy bị ám ảnh suốt đời.)
scar

A small scar is visible on the boy's knee from his fall last summer.

danh từ
  1. (như) scaur
  2. sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ rụng)
  3. (nghĩa bóng) mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vết nhơ
    • scars upon one's reputation
      những vết nhơ cho thanh danh
động từ
  1. sẹo; để lại vết sẹo
  2. thành sẹo, khỏi (vết thương)