sugar
/'ʃugə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường: Một chất kết tinh, có vị ngọt, thường có màu trắng hoặc nâu, được chiết xuất từ cây mía hoặc củ cải đường, dùng làm gia vị và chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống.
- Lời nói ngọt ngào, lời nịnh hót: Cách nói ẩn dụ chỉ những lời nói dễ nghe, tán dương hoặc nịnh nọt nhằm lấy lòng người khác.
- (Tiếng lóng, Mỹ) Tiền: Một cách gọi thân mật hoặc tiếng lóng chỉ tiền bạc.
Động từ:
- Cho đường, rắc đường, bỏ đường vào: Hành động thêm đường vào thức ăn hoặc đồ uống.
- (Nghĩa bóng) Làm cho ngọt ngào, nói ngọt: Làm cho điều gì đó (thường là lời nói, tình huống) trở nên dễ chấp nhận, dễ nghe hoặc dễ chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to buy some sugar for baking a cake. (Tôi cần mua một ít đường để nướng bánh.)
- Don't believe his sweet sugar; he just wants a favor. (Đừng tin những lời đường mật ngọt ngào của anh ta; anh ta chỉ muốn nhờ vả thôi.)
- He's got a lot of sugar to spend on that new car. (Anh ta có nhiều xìn để chi cho chiếc xe mới đó.)
Động từ:
- Could you sugar my coffee, please? (Anh có thể bỏ đường vào cà phê cho tôi được không?)
- She tried to sugar the bad news with a promise of future rewards. (Cô ấy cố gắng làm dịu tin xấu bằng một lời hứa về phần thưởng trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sugar the pill": Làm cho một điều khó chấp nhận trở nên dễ chịu hơn bằng cách thêm vào một yếu tố tích cực.
- The company offered extra vacation days to sugar the pill of the pay freeze. (Công ty đề nghị thêm ngày nghỉ phép để làm nhẹ đi việc đóng băng lương.)
Biến thể và từ gần giống
Sugary (adj): Có nhiều đường; (nghĩa bóng) quá ngọt ngào, giả tạo.
- I don't like sugary drinks. (Tôi không thích đồ uống nhiều đường.)
- His sugary compliments made her suspicious. (Những lời khen ngọt xớt của anh ta khiến cô ấy nghi ngờ.)
Sugar-coated (adj): Được phủ đường; (nghĩa bóng) được trình bày một cách đẹp đẽ, dễ chịu để che giấu bản chất khó chịu.
- The truth, sugar-coated or not, is still the truth. (Sự thật, dù có được tô hồng hay không, vẫn là sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đường): Sweetener (chất tạo ngọt).
- Danh từ (nghĩa lời nịnh): Flattery (lời nịnh hót), sweet talk (lời nói ngọt ngào).
- Danh từ (tiếng lóng, tiền): Dough, bread, cash.
- Động từ (nghĩa làm ngọt): Sweeten (làm ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sugar over/up: (Không phổ biến) Làm cho cái gì đó có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
- The report tried to sugar over the project's failures. (Báo cáo cố gắng tô hồng những thất bại của dự án.)
Thành ngữ liên quan
As sweet as sugar: Ngọt như đường, rất ngọt ngào, dễ thương.
- The little girl is as sweet as sugar. (Cô bé ấy ngọt ngào như kẹo.)
To sugar off: (Canada, vùng nông thôn nước Mỹ) Quá trình cô đặc nước mía thành xi-rô phong.
- It's sugaring off season at the maple farm. (Đang là mùa cô đường ở trang trại cây phong.)
danh từ
- đường
- granulated sugarđường kính
- lump sugarđường miếng
- lời đường mật, lời nịnh hót
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xìn
ngoại động từ
- bỏ đường, rắc đường; bọc đường
- (nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường
nội động từ
- (từ lóng) làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận