cigar
/si'gɑ:/ Cách viết khác : (segar) /si'gɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điếu xì gà: Một loại thuốc lá được cuốn chặt bằng lá thuốc lá khô đã được lên men, dùng để hút. Nó thường có hình trụ dài, không có bộ lọc, và được làm hoàn toàn từ lá thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lit a cigar after dinner. (Ông ấy châm một điếu xì gà sau bữa tối.)
- The smell of a fine cigar filled the room. (Mùi của một điếu xì gà hảo hạng lan tỏa khắp phòng.)
- Cuban cigars are famous worldwide. (Xì gà Cuba nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To smoke a cigar": hút một điếu xì gà.
- He prefers to smoke a cigar on special occasions. (Ông ấy thích hút một điếu xì gà vào những dịp đặc biệt.)
"Cigar aficionado": người sành sỏi, người đam mê xì gà.
- As a cigar aficionado, he has an extensive collection. (Là một người sành xì gà, anh ấy có một bộ sưu tập đồ sộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cigarette (n): điếu thuốc lá. (Khác với cigar ở chỗ nhỏ hơn, thường có bộ lọc và được cuốn bằng giấy.)
- Cigarillo (n): điếu xì gà nhỏ, mỏng hơn một điếu xì gà thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Stogie (n, informal): một cách gọi thông tục cho một điếu xì gà, đặc biệt là loại rẻ tiền hoặc thô.
- Havana (n, specific): dùng để chỉ xì gà được sản xuất tại Cuba (Havana là thủ đô của Cuba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cigar").
Thành ngữ liên quan
- Close, but no cigar: Gần đúng, nhưng vẫn chưa đạt; dùng khi ai đó gần thành công nhưng cuối cùng vẫn thất bại.
- You almost guessed the right answer, but close, no cigar. (Bạn suýt đoán đúng câu trả lời, nhưng vẫn chưa được.)