saccharify
/sə'kærifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- (Hoá học) Đường hoá: Quá trình chuyển đổi một chất (thường là tinh bột hoặc cellulose) thành đường đơn giản, có thể lên men được, thông qua phản ứng thuỷ phân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Enzymes are used to saccharify the starch in grains during beer production. (Các enzyme được sử dụng để đường hoá tinh bột trong ngũ cốc trong quá trình sản xuất bia.)
- The goal of this process is to saccharify the plant material for biofuel. (Mục tiêu của quy trình này là đường hoá vật liệu thực vật để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saccharified" (quá khứ phân từ): đã được đường hoá.
- The saccharified mash is then fermented. (Hỗn hợp đã được đường hoá sau đó sẽ được lên men.)
- "Saccharification" (danh từ): sự đường hoá.
- Saccharification is a key step in brewing. (Sự đường hoá là một bước then chốt trong quy trình nấu bia.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharification (n): sự đường hoá.
- Saccharifier (n): chất đường hoá, thiết bị đường hoá.
Từ đồng nghĩa
- Convert to sugar: chuyển đổi thành đường.
- Hydrolyze into sugars: thuỷ phân thành các loại đường.
ngoại động từ
- (hoá học) đường hoá