carbohydrate

/'kɑ:bə'neiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
carbohydrate

A healthy meal includes a good source of carbohydrate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hyđrat cacbon, cacbohydrat: Một nhóm hợp chất hữu cơ phổ biến, thành phần cấu trúc thiết yếu của tế bào sống nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể động vật con người. Chúng bao gồm các đường đơn giản các chất phân tử lớn như tinh bột chất .
    • Chất bột đường: Tên gọi thông dụng trong dinh dưỡng học, chỉ các chất trong thực phẩm như đường, tinh bột chất .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rice and bread are rich in carbohydrates. (Gạo bánh mì rất giàu chất bột đường.)
    • The body breaks down carbohydrates into glucose for energy. (Cơ thể phân giải hyđrat cacbon thành glucose để tạo năng lượng.)
    • A balanced diet includes proteins, fats, and carbohydrates. (Một chế độ ăn cân bằng bao gồm protein, chất béo cacbohydrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complex carbohydrate": cacbohydrat phức tạp (như tinh bột, chất ), thường được tiêu hóa chậm hơn.
    • Whole grains are a good source of complex carbohydrates. (Ngũ cốc nguyên hạt nguồn cung cấp cacbohydrat phức tạp tốt.)
  • "Simple carbohydrate": cacbohydrat đơn giản (như đường), được hấp thụ nhanh.
    • Sugary drinks contain a lot of simple carbohydrates. (Đồ uống đường chứa nhiều cacbohydrat đơn giản.)
  • "Carbohydrate metabolism": quá trình chuyển hóa cacbohydrat trong cơ thể.
    • Diabetes affects the body's carbohydrate metabolism. (Bệnh tiểu đường ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa cacbohydrat của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Carb (viết tắt thông dụng) (n): cách viết tắt thông thường của "carbohydrate", thường dùng trong ngữ cảnh ăn kiêng.
    • This diet is low in carbs. (Chế độ ăn này ít tinh bột.)
  • Saccharide (n): sacarit, thuật ngữ hóa học để chỉ các đơn vị cấu tạo nên cacbohydrat (như monosaccharide, disaccharide).
Từ đồng nghĩa
  • Starch (n): tinh bột (một loại cacbohydrat phức tạp).
  • Saccharide (n): sacarit (thuật ngữ khoa học).
  • Sugar (n): đường (một loại cacbohydrat đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "carbohydrate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carbohydrate")

carbohydrate

A healthy meal includes a good source of carbohydrate.

danh từ
  1. (hoá học) hyđat-cacbon

Từ đồng nghĩa