discard

/'diskɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
discard

He discards the old newspaper into the recycling bin.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vứt bỏ, loại bỏ: Hành động vứt đi một thứ đó không còn hữu ích, cần thiết hoặc mong muốn.
    • Chui bài, dập bài (trong bài lá): Hành động bỏ đi một quân bài trong tay để không đánh .
  2. Danh từ:

    • Thứ bị vứt bỏ: Vật đã bị loại bỏ.
    • Quân bài bị chui/dập (trong bài lá): Quân bài đã được người chơi bỏ đi.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • You should discard old newspapers. (Bạn nên vứt bỏ những tờ báo .)
    • He discarded his jacket because it was torn. (Anh ấy đã vứt bỏ chiếc áo khoác bị rách.)
    • In the card game, she discarded the three of hearts. (Trong trò chơi bài, ấy đã chui quân bài ba .)
  • Danh từ:

    • The room was full of discards from the old house. (Căn phòng đầy những thứ bị vứt bỏ từ ngôi nhà .)
    • His discard was the winning card for the next player. (Quân bài anh ấy chui lại lá bài chiến thắng cho người chơi tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discard an idea/theory": loại bỏ một ý tưởng/lý thuyết ( thấy không đúng hoặc không phù hợp).

    • The scientist had to discard his initial hypothesis. (Nhà khoa học phải loại bỏ giả thuyết ban đầu của mình.)
  • "to be discarded in favor of something": bị loại bỏ để ủng hộ/thay thế bằng thứ khác.

    • The old system was discarded in favor of a more efficient one. (Hệ thống đã bị loại bỏ để thay thế bằng một hệ thống hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Discarded (adj): đã bị vứt bỏ.
    • A pile of discarded clothes. (Một đống quần áo đã bị vứt bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Dispose of: vứt bỏ, xử lý (một cách hệ thống).
    • Throw away: ném đi, vứt đi.
    • Get rid of: thoát khỏi, loại bỏ.
    • Jettison: vứt bỏ (đặc biệt để giảm tải, như trên tàu, máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "discard" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "vứt bỏ" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "discard" hoặc các cụm như "throw away", "get rid of").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "discard").

discard

He discards the old newspaper into the recycling bin.

danh từ (đánh bài)
  1. sự chui bài, sự dập bài
  2. quân chui bài, quân bài dập
ngoại động từ
  1. (đánh bài) chui, dập
  2. bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
  3. đuổi ra, thải hồi (người làm...)

Từ gần giống

Từ chứa "discard"

Từ có nhắc đến "discard"