discard
/'diskɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Vứt bỏ, loại bỏ: Hành động vứt đi một thứ gì đó vì nó không còn hữu ích, cần thiết hoặc mong muốn.
- Chui bài, dập bài (trong bài lá): Hành động bỏ đi một quân bài trong tay để không đánh nó.
Danh từ:
- Thứ bị vứt bỏ: Vật đã bị loại bỏ.
- Quân bài bị chui/dập (trong bài lá): Quân bài đã được người chơi bỏ đi.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- You should discard old newspapers. (Bạn nên vứt bỏ những tờ báo cũ.)
- He discarded his jacket because it was torn. (Anh ấy đã vứt bỏ chiếc áo khoác vì nó bị rách.)
- In the card game, she discarded the three of hearts. (Trong trò chơi bài, cô ấy đã chui quân bài ba cơ.)
Danh từ:
- The room was full of discards from the old house. (Căn phòng đầy những thứ bị vứt bỏ từ ngôi nhà cũ.)
- His discard was the winning card for the next player. (Quân bài anh ấy chui lại là lá bài chiến thắng cho người chơi tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to discard an idea/theory": loại bỏ một ý tưởng/lý thuyết (vì thấy nó không đúng hoặc không phù hợp).
- The scientist had to discard his initial hypothesis. (Nhà khoa học phải loại bỏ giả thuyết ban đầu của mình.)
"to be discarded in favor of something": bị loại bỏ để ủng hộ/thay thế bằng thứ khác.
- The old system was discarded in favor of a more efficient one. (Hệ thống cũ đã bị loại bỏ để thay thế bằng một hệ thống hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Discarded (adj): đã bị vứt bỏ.
- A pile of discarded clothes. (Một đống quần áo đã bị vứt bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Dispose of: vứt bỏ, xử lý (một cách có hệ thống).
- Throw away: ném đi, vứt đi.
- Get rid of: thoát khỏi, loại bỏ.
- Jettison: vứt bỏ (đặc biệt là để giảm tải, như trên tàu, máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "discard" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "vứt bỏ" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "discard" hoặc các cụm như "throw away", "get rid of").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "discard").
danh từ (đánh bài)
- sự chui bài, sự dập bài
- quân chui bài, quân bài dập
ngoại động từ
- (đánh bài) chui, dập
- bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
- đuổi ra, thải hồi (người làm...)