harum-scarum
/'heərəm'skeərəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Liều lĩnh, khinh suất: Chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu thận trọng, bất cẩn, thường do quá phấn khích hoặc vội vàng.
- Bồng bột, hấp tấp: Chỉ tính cách hay hành động thiếu suy nghĩ chín chắn, làm theo cảm hứng nhất thời.
Danh từ:
- Người liều lĩnh, người khinh suất: Chỉ một người có tính cách hay hành xử một cách liều lĩnh, bất cẩn.
- Người bồng bột, người hấp tấp: Chỉ người thường hành động mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His harum-scarum driving style made everyone in the car nervous. (Phong cách lái xe liều lĩnh của anh ấy khiến mọi người trong xe đều lo lắng.)
- She regretted her harum-scarum decision to quit her job without a plan. (Cô ấy hối hận về quyết định khinh suất khi nghỉ việc mà không có kế hoạch.)
Danh từ:
- Don't be such a harum-scarum! Think before you act. (Đừng có làm người liều lĩnh như vậy! Hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
- That young harum-scarum spent all his money in one week. (Gã thanh niên bồng bột đó đã tiêu hết tiền chỉ trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a harum-scarum manner": một cách liều lĩnh, một cách khinh suất.
- He completed the project in a harum-scarum manner, resulting in many errors. (Anh ta hoàn thành dự án một cách khinh suất, dẫn đến nhiều lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Reckless (adj): liều lĩnh, bất cẩn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn).
- Impetuous (adj): hấp tấp, bốc đồng.
- Carefree (adj): vô tư, không lo lắng. (Có thể mang nghĩa tích cực hơn, trong khi 'harum-scarum' thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Rash: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- Hasty: vội vàng.
- Foolhardy: liều lĩnh một cách dại dột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- To act in a harum-scarum fashion: hành động một cách liều lĩnh, bất cẩn.
- You can't run a business by acting in a harum-scarum fashion. (Bạn không thể điều hành một doanh nghiệp bằng cách hành động liều lĩnh được.)
tính từ
- liều lĩnh, khinh suất
danh từ
- người liều lĩnh, người khinh suất