carefree
/'keəfri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tư lự, thảnh thơi: Trạng thái không có lo âu, phiền muộn, sống một cách nhẹ nhàng và vui vẻ mà không bận tâm đến những vấn đề hay trách nhiệm.
- Không ưu phiền: Không cảm thấy lo lắng hay căng thẳng về bất cứ điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a carefree attitude towards life. (Cô ấy có thái độ sống vô tư lự.)
- We spent a carefree afternoon at the beach. (Chúng tôi đã có một buổi chiều thảnh thơi ở bãi biển.)
- His carefree laughter filled the room. (Tiếng cười vô tư của anh ấy tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A carefree existence": Một cuộc sống thảnh thơi, không lo nghĩ.
- After retirement, they enjoyed a carefree existence in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, họ tận hưởng một cuộc sống thảnh thơi ở nông thôn.)
"Carefree days": Những ngày tháng vô tư, thường dùng để chỉ thời thơ ấu hoặc một giai đoạn hạnh phúc trong quá khứ.
- He often reminisces about the carefree days of his youth. (Anh ấy thường hoài niệm về những ngày tháng vô tư thời trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Carefreeness (danh từ): Sự vô tư lự, trạng thái thảnh thơi.
- The carefreeness of childhood is precious. (Sự vô tư của tuổi thơ thật đáng quý.)
Từ đồng nghĩa
- Lighthearted: Vui vẻ, nhẹ nhõm lòng.
- Untroubled: Không phiền muộn, không lo lắng.
- Easygoing: Thoải mái, dễ tính.
Từ trái nghĩa
- Anxious: Lo âu, bồn chồn.
- Worried: Lo lắng.
- Burdened: Chất chứa gánh nặng, phiền muộn.
tính từ
- vô tư lự, thảnh thơi