untroubled
/' n'tr bld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị quấy rầy, yên ổn: Trạng thái không bị làm phiền, xáo trộn hoặc lo lắng.
- Thanh thản, bình yên: Tâm trạng hoặc cảm giác nhẹ nhàng, không vướng bận.
- Trong, không đục: Dùng để mô tả nước hoặc chất lỏng trong suốt, không có tạp chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She looked untroubled by the bad news. (Cô ấy trông có vẻ không bị phiền muộn bởi tin xấu.)
- The lake was calm and untroubled. (Hồ nước yên tĩnh và trong vắt.)
- He has an untroubled conscience about his decision. (Anh ấy có một lương tâm thanh thản về quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untroubled by": không bị ảnh hưởng hoặc làm phiền bởi điều gì.
- She remained untroubled by the criticism. (Cô ấy vẫn không bị dao động bởi những lời chỉ trích.)
- "untroubled sleep": giấc ngủ ngon, không bị quấy rầy.
- The baby is having an untroubled sleep. (Em bé đang có một giấc ngủ ngon lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Troubled (adj): phiền muộn, bị quấy rầy (từ trái nghĩa).
- He had a troubled expression. (Anh ấy có vẻ mặt phiền muộn.)
- Trouble-free (adj): không gặp rắc rối, suôn sẻ.
- We hope for a trouble-free journey. (Chúng tôi hy vọng có một chuyến đi suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Calm: bình tĩnh, yên lặng.
- Peaceful: yên bình, thanh bình.
- Serene: thanh thản, yên tĩnh.
- Unperturbed: không bị xáo trộn, bình thản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)
tính từ
- không đục, trong (nước)
- không bị quấy rầy; yên ổn, được yên