untroubled

/' n'tr bld/
Học thuật
Thân thiện
untroubled

The child's untroubled face smiled as she played in the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị quấy rầy, yên ổn: Trạng thái không bị làm phiền, xáo trộn hoặc lo lắng.
    • Thanh thản, bình yên: Tâm trạng hoặc cảm giác nhẹ nhàng, không vướng bận.
    • Trong, không đục: Dùng để mô tả nước hoặc chất lỏng trong suốt, không tạp chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked untroubled by the bad news. ( ấy trông có vẻ không bị phiền muộn bởi tin xấu.)
    • The lake was calm and untroubled. (Hồ nước yên tĩnh trong vắt.)
    • He has an untroubled conscience about his decision. (Anh ấy một lương tâm thanh thản về quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untroubled by": không bị ảnh hưởng hoặc làm phiền bởi điều .
    • She remained untroubled by the criticism. ( ấy vẫn không bị dao động bởi những lời chỉ trích.)
  • "untroubled sleep": giấc ngủ ngon, không bị quấy rầy.
    • The baby is having an untroubled sleep. (Em bé đang một giấc ngủ ngon lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Troubled (adj): phiền muộn, bị quấy rầy (từ trái nghĩa).
    • He had a troubled expression. (Anh ấy có vẻ mặt phiền muộn.)
  • Trouble-free (adj): không gặp rắc rối, suôn sẻ.
    • We hope for a trouble-free journey. (Chúng tôi hy vọng một chuyến đi suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
  • Peaceful: yên bình, thanh bình.
  • Serene: thanh thản, yên tĩnh.
  • Unperturbed: không bị xáo trộn, bình thản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

untroubled

The child's untroubled face smiled as she played in the sunny garden.

tính từ
  1. không đục, trong (nước)
  2. không bị quấy rầy; yên ổn, được yên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "untroubled"