hothead
/'hɔthed/ Cách viết khác : (hotbrain) /'hɔtbrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nóng nảy, người dễ nổi nóng: Một người hành động một cách bốc đồng, thiếu suy nghĩ và dễ dàng tức giận.
- Người bộp chộp, người liều lĩnh: Một người thiếu thận trọng, thường hành động nhanh chóng mà không cân nhắc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a hothead; think before you speak. (Đừng có là một người nóng nảy như vậy; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
- The team lost because their captain was a hothead who got a red card. (Đội bóng thua vì đội trưởng của họ là một người nóng vội và đã nhận thẻ đỏ.)
- He's a talented driver, but he's also a bit of a hothead on the racetrack. (Anh ấy là một tay lái tài năng, nhưng cũng hơi liều lĩnh trên đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a hothead": là một người nóng nảy.
- His reputation as a hothead makes people cautious around him. (Danh tiếng là một người nóng nảy của anh ta khiến mọi người thận trọng khi ở gần.)
- "hotheaded" (tính từ): mang tính nóng nảy, bốc đồng.
- She made a hotheaded decision that she later regretted. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định nóng vội mà sau này phải hối hận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotheaded (adj): nóng nảy, bốc đồng.
- His hotheaded reaction caused a lot of trouble. (Phản ứng nóng nảy của anh ta đã gây ra nhiều rắc rối.)
- Hotheadedness (n): tính nóng nảy, sự bốc đồng.
- His hotheadedness is his biggest weakness. (Tính nóng nảy là điểm yếu lớn nhất của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Firebrand: người hay gây hấn, kích động (thường về chính trị hoặc xã hội).
- Loose cannon: người không thể đoán trước được và có thể gây rắc rối.
- Madcap: người liều lĩnh và hơi điên rồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hothead" vì nó là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hothead".)
danh từ
- người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp