hotheaded

Học thuật
Thân thiện
hotheaded

A hotheaded driver honks angrily in a traffic jam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nóng nảy: Dễ nổi giận, dễ bị kích động hành động một cách thiếu suy nghĩ tức giận.
    • Nóng vội, bộp chộp: Hành động một cách vội vàng, thiếu cân nhắc, do bốc đồng hoặc thiếu kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known to be a hotheaded young man who often gets into fights. (Anh ấy được biết đến một chàng trai trẻ nóng nảy, thường xuyên dính vào các cuộc ẩu đả.)
    • Making a hotheaded decision in the middle of a crisis can lead to disaster. (Đưa ra một quyết định nóng vội giữa lúc khủng hoảng có thể dẫn đến thảm họa.)
    • Her hotheaded response to the criticism only made the situation worse. (Phản ứng nóng nảy của ấy trước những lời chỉ trích chỉ khiến tình hình tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hotheadedness" (danh từ): Tính nóng nảy, sự nóng vội.
    • His hotheadedness often gets him into trouble at work. (Tính nóng nảy của anh ta thường khiến anh gặp rắc rốinơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulsive (adj): Bốc đồng, hành động theo cảm xúc nhất thời không suy nghĩ.
  • Rash (adj): Hấp tấp, liều lĩnh, thiếu thận trọng.
  • Short-tempered (adj): Nóng tính, dễ nổi nóng.
Từ đồng nghĩa
  • Quick-tempered: Nóng tính.
  • Impetuous: Hấp tấp, bồng bột.
  • Fiery: Sôi nổi, dễ bùng nổ (về tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Calm: Bình tĩnh.
  • Level-headed: Điềm tĩnh, sáng suốt.
  • Deliberate: Thận trọng, suy tính.
hotheaded

A hotheaded driver honks angrily in a traffic jam.

Adjective
  1. nóng nảy, nóng vội, bộp chộp

Từ tương tự

Từ chứa "hotheaded"

Từ có nhắc đến "hotheaded"