hotheaded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng nảy: Dễ nổi giận, dễ bị kích động và hành động một cách thiếu suy nghĩ vì tức giận.
- Nóng vội, bộp chộp: Hành động một cách vội vàng, thiếu cân nhắc, do bốc đồng hoặc thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is known to be a hotheaded young man who often gets into fights. (Anh ấy được biết đến là một chàng trai trẻ nóng nảy, thường xuyên dính vào các cuộc ẩu đả.)
- Making a hotheaded decision in the middle of a crisis can lead to disaster. (Đưa ra một quyết định nóng vội giữa lúc khủng hoảng có thể dẫn đến thảm họa.)
- Her hotheaded response to the criticism only made the situation worse. (Phản ứng nóng nảy của cô ấy trước những lời chỉ trích chỉ khiến tình hình tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hotheadedness" (danh từ): Tính nóng nảy, sự nóng vội.
- His hotheadedness often gets him into trouble at work. (Tính nóng nảy của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối ở nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Impulsive (adj): Bốc đồng, hành động theo cảm xúc nhất thời mà không suy nghĩ.
- Rash (adj): Hấp tấp, liều lĩnh, thiếu thận trọng.
- Short-tempered (adj): Nóng tính, dễ nổi nóng.
Từ đồng nghĩa
- Quick-tempered: Nóng tính.
- Impetuous: Hấp tấp, bồng bột.
- Fiery: Sôi nổi, dễ bùng nổ (về tính cách).
Từ trái nghĩa
- Calm: Bình tĩnh.
- Level-headed: Điềm tĩnh, sáng suốt.
- Deliberate: Thận trọng, có suy tính.
Adjective
- nóng nảy, nóng vội, bộp chộp