brainish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ cổ):
- Hấp tấp thái quá, thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc: Chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách vội vàng, bốc đồng, không có sự suy xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His brainish decision to quit his job without another offer left him in a difficult situation. (Quyết định hấp tấp thái quá của anh ấy khi nghỉ việc mà không có lời mời nào khác đã khiến anh rơi vào tình thế khó khăn.)
- The king's brainish command led to unnecessary conflict. (Mệnh lệnh thiếu cân nhắc của nhà vua đã dẫn đến xung đột không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brainish haste": sự vội vàng hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- He acted with brainish haste, regretting it immediately. (Anh ta hành động với sự vội vàng hấp tấp và ngay lập tức hối hận.)
- "brainish impulse": sự thôi thúc bốc đồng, thiếu suy nghĩ.
- She resisted the brainish impulse to send the angry email. (Cô ấy đã kìm nén sự thôi thúc bốc đồng muốn gửi email đầy tức giận đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Brainishness (danh từ, từ cổ): tính hấp tấp, sự thiếu suy nghĩ.
- His brainishness was his greatest flaw. (Tính hấp tấp của anh ta là điểm yếu lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Impetuous: hấp tấp, bốc đồng.
- Impulsive: bốc đồng, hành động theo cảm xúc nhất thời.
- Rash: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
- Reckless: liều lĩnh, bất chấp hậu quả.
- Hotheaded: nóng nảy, thiếu kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
- "Act in a brainish manner": hành động một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ. (Đây là cách diễn đạt mô tả dựa trên nghĩa của từ).
- To act in such a brainish manner is to invite disaster. (Hành động một cách hấp tấp thiếu suy nghĩ như vậy là tự rước họa vào thân.)
Adjective
- (từ cổ) hấp tấp thái quá, thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc