brainish

Học thuật
Thân thiện
brainish

A young man makes a brainish purchase at a market stall.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ cổ):
    • Hấp tấp thái quá, thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc: Chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách vội vàng, bốc đồng, không sự suy xét kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His brainish decision to quit his job without another offer left him in a difficult situation. (Quyết định hấp tấp thái quá của anh ấy khi nghỉ việc không lời mời nào khác đã khiến anh rơi vào tình thế khó khăn.)
    • The king's brainish command led to unnecessary conflict. (Mệnh lệnh thiếu cân nhắc của nhà vua đã dẫn đến xung đột không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brainish haste": sự vội vàng hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
    • He acted with brainish haste, regretting it immediately. (Anh ta hành động với sự vội vàng hấp tấp ngay lập tức hối hận.)
  • "brainish impulse": sự thôi thúc bốc đồng, thiếu suy nghĩ.
    • She resisted the brainish impulse to send the angry email. ( ấy đã kìm nén sự thôi thúc bốc đồng muốn gửi email đầy tức giận đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainishness (danh từ, từ cổ): tính hấp tấp, sự thiếu suy nghĩ.
    • His brainishness was his greatest flaw. (Tính hấp tấp của anh ta điểm yếu lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Impetuous: hấp tấp, bốc đồng.
  • Impulsive: bốc đồng, hành động theo cảm xúc nhất thời.
  • Rash: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
  • Reckless: liều lĩnh, bất chấp hậu quả.
  • Hotheaded: nóng nảy, thiếu kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
  • "Act in a brainish manner": hành động một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ. (Đây cách diễn đạt mô tả dựa trên nghĩa của từ).
    • To act in such a brainish manner is to invite disaster. (Hành động một cách hấp tấp thiếu suy nghĩ như vậy tự rước họa vào thân.)
brainish

A young man makes a brainish purchase at a market stall.

Adjective
  1. (từ cổ) hấp tấp thái quá, thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc

Từ tương tự

Từ gần giống