impetuous

/im'petjuəs/
Học thuật
Thân thiện
impetuous

A child makes an impetuous decision to jump into a puddle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp tấp, bộc phát, thiếu suy nghĩ: Chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách nhanh chóng, vội vàng, do cảm xúc thúc đẩy không sự cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ: Chỉ sức mạnh hoặc cường độ của một hiện tượng tự nhiên hoặc hành động, diễn ra một cách đột ngột áp đảo.
dụ sử dụng
  • Chỉ tính cách hoặc hành động của con người:

    • He is known for his impetuous nature, often making decisions without thinking. (Anh ấy nổi tiếng với tính khí hấp tấp, thường đưa ra quyết định không suy nghĩ.)
    • Her impetuous resignation surprised everyone in the office. (Việc từ chức bộc phát của ấy đã làm mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.)
  • Chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc sự vật:

    • The boat was overturned by an impetuous wave. (Con thuyền bị lật bởi một cơn sóng dữ dội.)
    • They had to cancel the match due to the impetuous rain. (Họ phải hủy trận đấu cơn mưa xối xả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impetuous youth": Tuổi trẻ bồng bột, nông nổi.

    • He regretted the decisions of his impetuous youth. (Anh ấy hối hận về những quyết định trong tuổi trẻ bồng bột của mình.)
  • "Impetuous force": Lực lượng mãnh liệt, sức mạnh ào ạt.

    • The impetuous force of the river carved out the canyon over millennia. (Sức mạnh ào ạt của dòng sông đã bào mòn hẻm núi qua hàng thiên niên kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impetuously (phó từ): một cách hấp tấp, bộc phát.

    • He acted impetuously without considering the risks. (Anh ta hành động một cách hấp tấp không cân nhắc rủi ro.)
  • Impetuosity (danh từ): tính hấp tấp, sự bồng bột.

    • His impetuosity often gets him into trouble. (Tính hấp tấp của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Impulsive: bốc đồng, hấp tấp (nhấn mạnh hành động do bản năng, cảm xúc).
  • Rash: liều lĩnh, thiếu thận trọng (nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ về hậu quả).
  • Headlong: ẩu, ào ạt (nhấn mạnh tốc độ sự thiếu kiểm soát).
  • Violent: dữ dội, mãnh liệt (nhấn mạnh cường độ mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Cautious: thận trọng, cẩn thận.
  • Deliberate: chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Calm: điềm tĩnh, bình tĩnh.
impetuous

A child makes an impetuous decision to jump into a puddle.

tính từ
  1. mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt
    • an impetuous storm
      cơn bão dữ dội
    • an impetuous attack
      cuộc tấn công mãnh liệt
    • an impetuous rain
      mưa xối xả
  2. bốc, hăng

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "impetuous"

Từ có nhắc đến "impetuous"