madcap

/'mædkæp/
Học thuật
Thân thiện
madcap

A madcap driver speeds recklessly around a sharp mountain curve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liều lĩnh, bốc đồng, khinh suất: Chỉ hành động hoặc ý tưởng được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ, quá nhanh chóng đầy rủi ro, thường sự phấn khích hoặc nhiệt tình thái quá.
    • Kỳ quặc, điên rồ (một cách vui vẻ): Chỉ những điều kỳ lạ, ngớ ngẩn hoặc hài hước theo một cách táo bạo không theo quy tắc thông thường.
  2. Danh từ:

    • Người liều lĩnh, người bốc đồng: Chỉ một người thường xuyên hành động một cách thiếu thận trọng, theo cảm hứng nhất thời không nghĩ đến hậu quả.
    • Người kỳ quặc, người hành vi điên rồ (một cách vui vẻ): Chỉ một người những ý tưởng hoặc hành vi kỳ lạ, khác thường đầy cá tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He came up with a madcap scheme to cross the ocean in a bathtub. (Anh ấy nghĩ ra một kế hoạch liều lĩnh vượt đại dương bằng một cái bồn tắm.)
    • The movie is a madcap comedy about two friends starting a chaotic business. (Bộ phim một vở hài kịch điên rồ về hai người bạn bắt đầu một công việc kinh doanh hỗn loạn.)
  • Danh từ:

    • Don't listen to him; he's a madcap who never thinks about the consequences. (Đừng nghe anh ta; anh ta một kẻ liều lĩnh chẳng bao giờ nghĩ đến hậu quả.)
    • She was known as the madcap of the family, always full of bizarre and funny ideas. ( ấy được biết đến như là người kỳ quặc trong gia đình, luôn đầy ắp những ý tưởng kỳ lạ buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "madcap adventure/escapade": cuộc phiêu lưu/trò nghịch ngợm liều lĩnh.

    • Their madcap adventure across the desert became a legendary story. (Cuộc phiêu lưu liều lĩnh của họ băng qua sa mạc đã trở thành một câu chuyện huyền thoại.)
  • "madcap humor": sự hài hước kỳ quặc, điên rồ.

    • The director is famous for his madcap humor and unpredictable plots. (Đạo diễn nổi tiếng với sự hài hước điên rồ những cốt truyện không thể đoán trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Madly (adv): một cách điên cuồng, điên rồ.

    • He drove madly through the empty streets. (Anh ta lái xe một cách điên cuồng qua những con phố vắng.)
  • Madness (n): sự điên rồ, sự mất trí.

    • It would be madness to go out in this storm. (Sẽ điên rồ nếu ra ngoài trong cơn bão này.)
Từ đồng nghĩa
  • Reckless (adj): liều lĩnh, khinh suất.
  • Impulsive (adj): bốc đồng, hấp tấp.
  • Zany (adj): kỳ quặc, lập dị (theo cách hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể. Hành vi "madcap" tự đã diễn tả tính cách hoặc hành động.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a madcap idea: một ý tưởng điên rồ/liều lĩnh.
    • He had a madcap idea of painting the whole house bright pink. (Anh ta một ý tưởng điên rồ sơn toàn bộ ngôi nhà màu hồng chói.)
madcap

A madcap driver speeds recklessly around a sharp mountain curve.

danh từ
  1. người liều, người khinh suất, người hay bốc đồng