swashbuckler

/'swɔʃ,bʌklə/ Cách viết khác : (swasher) /'swɔʃə/
Học thuật
Thân thiện
swashbuckler

A swashbuckler swings from a ship's rope onto the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật dũng cảm, phiêu lưu: Chỉ một người (thường nam) trong tiểu thuyết hoặc phim ảnh, sống một cuộc đời mạo hiểm, đầy hành động, thường một kiếm hoặc lính đánh thuê dũng cảm, hay khoe khoang phong thái hào hoa.
    • Kẻ hung hăng, du côn: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một người hung hãn, thích gây gổ khoe khoang sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Errol Flynn was famous for playing the swashbuckler in many adventure films. (Errol Flynn nổi tiếng với việc thủ vai các nhân vật dũng cảm phiêu lưu trong nhiều bộ phim hành động.)
    • The novel is a classic tale featuring a charming swashbuckler who saves the kingdom. (Cuốn tiểu thuyết một câu chuyện cổ điển sự xuất hiện của một nhân vật dũng cảm, hào hoa đã cứu cả vương quốc.)
    • In the old town, he was known as a swashbuckler who would pick fights to show off. (Trong thị trấn , hắn ta được biết đến như một kẻ hung hăng thích gây gổ để khoe khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thể loại "swashbuckler": Dùng để chỉ một thể loại văn học hoặc điện ảnh tập trung vào những câu chuyện phiêu lưu mạo hiểm, thường các cảnh đấu kiếm anh hùng hào hoa.
    • He prefers watching old Hollywood swashbucklers over modern action movies. (Anh ấy thích xem các phim phiêu lưu hành động của Hollywood hơn các phim hành động hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Swashbuckling (tính từ): Mang tính chất phiêu lưu mạo hiểm, dũng cảm hào hoa.
    • He lived a swashbuckling life full of duels and adventures. (Anh ta sống một cuộc đời đầy phiêu lưu với những cuộc đấu tay đôi mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Adventurer: Nhà thám hiểm, người phiêu lưu.
  • Daredevil: Người liều lĩnh, táo bạo.
  • Hero: Anh hùng (nghĩa rộng, chỉ sự dũng cảm).
Thành ngữ liên quan
  • Swash one's buckler: (Thành ngữ cổ, gốc của từ) Chỉ hành động đập thanh kiếm vào khiên để thách đấu hoặc khoe khoang; dẫn đến nghĩa hiện đại cư xử khoe khoang, hung hăng.
    • The knight would swash his buckler to intimidate his opponents. (Kỵ sẽ đập kiếm vào khiên để đe dọa đối thủ.)
swashbuckler

A swashbuckler swings from a ship's rope onto the deck.

danh từ
  1. kẻ hung hăng; du côn đánh thuê; ác ôn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiểu thuyết kể chuyện du côn đánh thuê