affright

/ə'frait/
Học thuật
Thân thiện
affright

The sudden noise in the dark forest caused her great affright.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca, Từ cổ):
    • Sự khiếp sợ, sự hoảng sợ, sự khiếp đảm: Một cảm giác sợ hãi tột độ, nỗi kinh hãi.
  2. Ngoại động từ (Thơ ca, Từ cổ):
    • Làm khiếp sợ, làm hoảng sợ, làm khiếp đảm: Gây ra nỗi sợ hãi dữ dội cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sudden noise filled her with affright. (Tiếng động bất ngờ khiến ấy tràn ngập nỗi khiếp sợ.)
    • He stared in affright at the ghostly figure. (Anh ta nhìn chằm chằm vào hình bóng ma quái với vẻ khiếp đảm.)
  • Động từ:

    • The tales of the haunted house affrighted the children. (Những câu chuyện về ngôi nhà ma ám làm khiếp sợ trẻ.)
    • No threat could affright the brave knight. (Không một mối đe dọa nào có thể làm khiếp đảm vị hiệp sĩ dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in affright": Đang trong tình trạng sợ hãi tột độ.
    • The villagers were in great affright at the approaching storm. (Dân làngcùng khiếp sợ trước cơn bão đang tới.)
  • "To take affright at something": Trở nên khiếp sợ điều đó.
    • The horse took affright at the lightning. (Con ngựa trở nên khiếp sợ tia chớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fright (n): Nỗi sợ hãi, sự kinh hãi (từ phổ biến hơn, cùng gốc với "affright").
    • She got a fright when the door slammed. ( ấy giật mình sợ hãi khi cánh cửa đóng sầm lại.)
  • Affrighted (adj): Khiếp sợ, hoảng sợ (tính từ).
    • The affrighted crowd scattered in all directions. (Đám đông khiếp sợ tán loạn về mọi hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Terror, dread, alarm, panic, horror.
  • Động từ: Frighten, terrify, scare, alarm, horrify.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ "affright" do đây từ cổ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "affright" do đây từ cổ.)

Lưu ý

"Affright" một từ cổ thường chỉ được tìm thấy trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các tác phẩm mang tính trang trọng, cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "frighten", "terrify", hoặc danh từ "fright" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.

affright

The sudden noise in the dark forest caused her great affright.

danh từ
  1. (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) sự khiếp sợ, sự hoảng sợ, sự khiếp đảm
  2. nỗi kinh hãi
ngoại động từ
  1. (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) làm khiếp sợ, làm hoảng sợ, làm khiếp đảm