terror
/'terə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kinh hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi tột độ: Cảm giác sợ hãi cực kỳ mãnh liệt và áp đảo.
- Hành động khủng bố: Việc sử dụng bạo lực và sợ hãi, đặc biệt nhằm mục đích chính trị, để đe dọa hoặc kiểm soát một nhóm người.
- Người hoặc vật gây ra sự khiếp sợ: Một người hoặc một thứ gì đó tạo ra nỗi sợ hãi lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The people fled from the invading army in terror. (Người dân chạy trốn khỏi đội quân xâm lược trong sự kinh hãi.)
- The government condemned the act of terror. (Chính phủ lên án hành động khủng bố.)
- That strict teacher was the terror of the school. (Giáo viên nghiêm khắc đó là nỗi khiếp sợ của cả trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in terror (of)": ở trong tình trạng kinh hãi, sợ hãi tột độ (về điều gì đó).
- She lived in terror of her violent husband. (Cô ấy sống trong sự kinh hãi về người chồng bạo lực của mình.)
- "to have a terror of something": có một nỗi sợ hãi khủng khiếp về cái gì đó.
- He has a terror of enclosed spaces. (Anh ấy có một nỗi sợ khủng khiếp về những không gian kín.)
- "to be a terror to someone/something": là mối đe dọa, là nỗi kinh hoàng đối với ai/cái gì.
- Pirates were a terror to merchant ships. (Cướp biển là nỗi kinh hoàng đối với các tàu buôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrorize (động từ): khủng bố, làm cho kinh hãi.
- The gang terrorized the neighborhood. (Băng đảng đó khủng bố cả khu phố.)
- Terrorism (danh từ): chủ nghĩa khủng bố, hệ tư tưởng hoặc hành động khủng bố.
- The nation united to fight terrorism. (Cả quốc gia đoàn kết để chống lại chủ nghĩa khủng bố.)
- Terrorist (danh từ): kẻ khủng bố.
- The terrorists were captured. (Những kẻ khủng bố đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Fear (n): nỗi sợ hãi (nói chung, ít mãnh liệt hơn "terror").
- Dread (n): nỗi khiếp sợ, lo sợ về điều sắp xảy ra.
- Horror (n): sự kinh hoàng, ghê sợ (thường kèm theo cảm giác ghê tởm hoặc sốc).
- Panic (n): sự hoảng loạn, sợ hãi mất kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
- Reign of terror: Thời kỳ khủng bố (thường chỉ một giai đoạn bạo lực và hành quyết hàng loạt, như trong Cách mạng Pháp).
- The dictator's rule was a reign of terror. (Sự cai trị của nhà độc tài là một thời kỳ khủng bố.)
- Holy terror (thông tục): Một đứa trẻ rất nghịch ngợm và khó kiểm soát; một người rất đáng sợ hoặc khó chịu.
- Her toddler is a holy terror in supermarkets. (Đứa con mới biết đi của cô ấy là một "cơn ác mộng" trong các siêu thị.)
danh từ
- sự kinh hãi, sự khiếp sợ
- to be in terrorkhiếp đảm, kinh hãi
- to have a holy terror of somethingsợ cái gì chết khiếp
- vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ
- to be a terror to...làm một mối kinh hãi đối với...
- sự khủng bố
- white terrorsự khủng bố trắng