frighten

/'fraitn/
Học thuật
Thân thiện
frighten

The stranger who hangs around the building frightens me.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho sợ hãi, làm hoảng sợ: Hành động gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc kinh hãi cho ai đó hoặc cái đó.
    • Làm cho phải (làm gì đó) sợ hãi: Dùng nỗi sợ để khiến ai đó hành động hoặc ngừng hành động theo một cách cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The loud thunder frightened the child. (Tiếng sấm lớn đã làm đứa trẻ sợ hãi.)
    • The sudden noise frightened the birds away. (Tiếng động bất ngờ đã làm chim sợ bay đi.)
    • Don't let the difficulty of the task frighten you. (Đừng để độ khó của nhiệm vụ làm bạn sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frighten somebody into doing something": Làm cho ai đó sợ đến mức phải làm một việc đó.
    • The stories frightened him into staying home at night. (Những câu chuyện đã làm anh ta sợ đến mức phảinhà vào ban đêm.)
  • "to frighten somebody out of doing something": Làm cho ai đó sợ đến mức phải thôi, không dám làm một việc đó nữa.
    • A bad experience can frighten a person out of trying again. (Một trải nghiệm tồi tệ có thể làm một người sợ hãi không dám thử lại.)
  • "to frighten somebody away/off": Làm cho ai đó sợ bỏ chạy, rời đi.
    • The guard dog frightened off the intruder. (Con chó bảo vệ đã làm kẻ đột nhập sợ hãi bỏ chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Frightened (adj): Cảm thấy sợ hãi, bị làm cho sợ.
    • She was frightened by the dark. ( ấy đã sợ hãi bóng tối.)
  • Frightening (adj): Gây ra sợ hãi, đáng sợ.
    • It was a frightening experience. (Đó một trải nghiệm đáng sợ.)
  • Fright (n): Sự sợ hãi, nỗi kinh hãi.
    • She got a fright when the door slammed. ( ấy giật mình sợ hãi khi cánh cửa đóng sầm lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Scare: Làm sợ, dọa (thường dùng trong tình huống đột ngột hoặc không nghiêm trọng lắm).
  • Terrify: Làm kinh hãi, làm khiếp sợ (mức độ mạnh hơn ).
  • Alarm: Làm báo động, làm lo sợ (thường về một mối nguy hiểm hoặc đe dọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frighten away/off: Làm cho sợ hãi bỏ chạy, xua đuổi (như đã nêu trong phần nâng cao).
  • Frighten into: Làm cho sợ đến mức phải (hành động) (như đã nêu trong phần nâng cao).
  • Frighten out of: Làm cho sợ đến mức phải thôi (không làm gì) (như đã nêu trong phần nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • Frighten the life out of somebody / Frighten somebody to death: Làm ai đó sợ chết khiếp, sợ hết hồn.
    • That sudden scream frightened the life out of me! (Tiếng hét bất ngờ đó làm tôi sợ hết hồn!)
frighten

The stranger who hangs around the building frightens me.

ngoại động từ
  1. làm hoảng sợ, làm sợ
    • to frighten somebody into during something
      làm cho ai sợ phải làm việc
    • to frighten somebody out of doing something
      làm cho ai sợ thôi không làm việc
    • to frighten somebody into submission
      làm cho ai sợ phải quy phục

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "frighten"

Từ có nhắc đến "frighten"