runaway

/'rʌnəwei/
Học thuật
Thân thiện
runaway

A runaway horse gallops across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người trốn tránh, người chạy trốn: Chỉ một người, thường trẻ vị thành niên, đã rời bỏ nhà hoặc một nơi nào đó không sự cho phép.
    • Con ngựa lồng lên: Chỉ một con ngựa đang chạy mất kiểm soát.
    • Chiến thắng dễ dàng, áp đảo: (Thường dùng trong thể thao hoặc bầu cử) Một chiến thắng với cách biệt rất lớn.
  2. Tính từ:

    • Trốn tránh, chạy trốn: Mô tả hành động hoặc tình trạng của việc bỏ trốn.
    • Lồng lên, mất kiểm soát: Mô tả một thứ đó (như ngựa, xe cộ) đang di chuyển nhanh không thể kiểm soát được.
    • Tăng vọt, vượt khỏi tầm kiểm soát: Mô tả một tình trạng (như lạm phát, chi phí) đang gia tăng rất nhanh không thể kiểm soát.
    • Dễ dàng, áp đảo: Mô tả một chiến thắng hoặc thành công đạt được một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shelter provides help for runaways. (Trung tâm cung cấp sự giúp đỡ cho những người bỏ nhà đi.)
    • The runaway was finally caught by the police. (Người chạy trốn cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
    • The election was a runaway for the incumbent mayor. (Cuộc bầu cử một chiến thắng áp đảo cho vị thị trưởng đương nhiệm.)
  • Tính từ:

    • The police are looking for a runaway soldier. (Cảnh sát đang tìm kiếm một người lính đào ngũ.)
    • They managed to stop the runaway horse. (Họ đã kịp ngăn con ngựa đang lồng lên.)
    • The government is trying to curb runaway inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát tăng vọt.)
    • The film was a runaway success. (Bộ phim một thành công vang dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "runaway favorite": Ứng cử viên hoặc lựa chọn được yêu thích áp đảo.

    • She is the runaway favorite to win the competition. ( ấy ứng viên được yêu thích áp đảo để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • "runaway train": (Nghĩa đen) Đoàn tàu mất kiểm soát; (Nghĩa bóng) Một tình huống hoặc quá trình đã vượt khỏi tầm kiểm soát không thể dừng lại.

    • The project has become a runaway train. (Dự án đã trở thành một "đoàn tàu mất kiểm soát".)
Biến thể từ gần giống
  • Run away (cụm động từ): Chạy trốn, bỏ đi.

    • He decided to run away from home. (Cậu ấy quyết định bỏ nhà ra đi.)
  • Runaway hit (cụm danh từ): Một bộ phim, bài hát, hoặc sản phẩm thành công vang dội bất ngờ.

    • The low-budget movie became a runaway hit. (Bộ phim kinh phí thấp đã trở thành một hit thành công vang dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người chạy trốn): Fugitive (kẻ chạy trốn), deserter (người đào ngũ), absconder (kẻ bỏ trốn).
  • Tính từ (mất kiểm soát): Uncontrolled (không kiểm soát được), rampant (lan tràn, bùng phát).
  • Tính từ (dễ dàng): Decisive (quyết định, áp đảo), overwhelming (áp đảo), landslide (thắng lợi lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ chính 'runaway' danh từ/tính từ, không phrasal verb. Hành động liên quan cụm động từ 'run away'.) - Run away with: 1. Bỏ trốn cùng ai/cái ; 2. (Nghĩa bóng) Chiến thắng dễ dàng; 3. Để cho trí tưởng tượng chi phối. - He ran away with all the money. (Hắn ta bỏ trốn với tất cả số tiền.) - Our team ran away with the championship. (Đội của chúng tôi giành chứcđịch một cách dễ dàng.) - Don't let your imagination run away with you. (Đừng để trí tưởng tượng của bạn đi quá xa.)

Thành ngữ liên quan
  • Runaway bride/groom: Cô dâu/chú rể bỏ trốn (vào ngày cưới).
    • The news reported a runaway bride just hours before the wedding. (Tin tức đưa tin về một cô dâu bỏ trốn chỉ vài giờ trước đám cưới.)
runaway

A runaway horse gallops across an open field.

danh từ
  1. người trốn tránh, người chạy trốn
  2. con ngựa lồng lên
tính từ
  1. trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ
    • a runaway soldier
      một người lính bỏ ngũ
  2. lồng lên (ngựa)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng một cách dễ dàng
    • a runaway victory
      (thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "runaway"