runaway
Danh từ:
- Người trốn tránh, người chạy trốn: Chỉ một người, thường là trẻ vị thành niên, đã rời bỏ nhà hoặc một nơi nào đó mà không có sự cho phép.
- Con ngựa lồng lên: Chỉ một con ngựa đang chạy mất kiểm soát.
- Chiến thắng dễ dàng, áp đảo: (Thường dùng trong thể thao hoặc bầu cử) Một chiến thắng với cách biệt rất lớn.
Tính từ:
- Trốn tránh, chạy trốn: Mô tả hành động hoặc tình trạng của việc bỏ trốn.
- Lồng lên, mất kiểm soát: Mô tả một thứ gì đó (như ngựa, xe cộ) đang di chuyển nhanh và không thể kiểm soát được.
- Tăng vọt, vượt khỏi tầm kiểm soát: Mô tả một tình trạng (như lạm phát, chi phí) đang gia tăng rất nhanh và không thể kiểm soát.
- Dễ dàng, áp đảo: Mô tả một chiến thắng hoặc thành công đạt được một cách dễ dàng.
Danh từ:
- The shelter provides help for runaways. (Trung tâm cung cấp sự giúp đỡ cho những người bỏ nhà đi.)
- The runaway was finally caught by the police. (Người chạy trốn cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
- The election was a runaway for the incumbent mayor. (Cuộc bầu cử là một chiến thắng áp đảo cho vị thị trưởng đương nhiệm.)
Tính từ:
- The police are looking for a runaway soldier. (Cảnh sát đang tìm kiếm một người lính đào ngũ.)
- They managed to stop the runaway horse. (Họ đã kịp ngăn con ngựa đang lồng lên.)
- The government is trying to curb runaway inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát tăng vọt.)
- The film was a runaway success. (Bộ phim là một thành công vang dội.)
"runaway favorite": Ứng cử viên hoặc lựa chọn được yêu thích áp đảo.
- She is the runaway favorite to win the competition. (Cô ấy là ứng viên được yêu thích áp đảo để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
"runaway train": (Nghĩa đen) Đoàn tàu mất kiểm soát; (Nghĩa bóng) Một tình huống hoặc quá trình đã vượt khỏi tầm kiểm soát và không thể dừng lại.
- The project has become a runaway train. (Dự án đã trở thành một "đoàn tàu mất kiểm soát".)
Run away (cụm động từ): Chạy trốn, bỏ đi.
- He decided to run away from home. (Cậu ấy quyết định bỏ nhà ra đi.)
Runaway hit (cụm danh từ): Một bộ phim, bài hát, hoặc sản phẩm thành công vang dội và bất ngờ.
- The low-budget movie became a runaway hit. (Bộ phim kinh phí thấp đã trở thành một hit thành công vang dội.)
- Danh từ (người chạy trốn): Fugitive (kẻ chạy trốn), deserter (người đào ngũ), absconder (kẻ bỏ trốn).
- Tính từ (mất kiểm soát): Uncontrolled (không kiểm soát được), rampant (lan tràn, bùng phát).
- Tính từ (dễ dàng): Decisive (quyết định, áp đảo), overwhelming (áp đảo), landslide (thắng lợi lớn).
(Từ chính 'runaway' là danh từ/tính từ, không có phrasal verb. Hành động liên quan là cụm động từ 'run away'.) - Run away with: 1. Bỏ trốn cùng ai/cái gì; 2. (Nghĩa bóng) Chiến thắng dễ dàng; 3. Để cho trí tưởng tượng chi phối. - He ran away with all the money. (Hắn ta bỏ trốn với tất cả số tiền.) - Our team ran away with the championship. (Đội của chúng tôi giành chức vô địch một cách dễ dàng.) - Don't let your imagination run away with you. (Đừng để trí tưởng tượng của bạn đi quá xa.)
- Runaway bride/groom: Cô dâu/chú rể bỏ trốn (vào ngày cưới).
- The news reported a runaway bride just hours before the wedding. (Tin tức đưa tin về một cô dâu bỏ trốn chỉ vài giờ trước đám cưới.)
- người trốn tránh, người chạy trốn
- con ngựa lồng lên
- trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ
- a runaway soldiermột người lính bỏ ngũ
- lồng lên (ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng một cách dễ dàng
- a runaway victory(thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng